empirical

/em'pirikəl/
Học thuật
Thân thiện
empirical

An astronomer records empirical data through a telescope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế: Chỉ kiến thức, dữ liệu hoặc phương pháp thu được từ thực nghiệm, quan sát trực tiếp hoặc bằng chứng cụ thể, thay vì từ lý thuyết thuần túy hoặc suy luận logic.
    • Theo chủ nghĩa kinh nghiệm: Thuộc về hoặc liên quan đến triết cho rằng kiến thức chỉ đến từ kinh nghiệm giác quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists need empirical evidence to support their hypotheses. (Các nhà khoa học cần bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ các giả thuyết của họ.)
    • Her conclusions were based on empirical observation rather than intuition. (Kết luận của ấy dựa trên quan sát thực tế hơn trực giác.)
    • This is an empirical study of consumer behavior in urban areas. (Đây một nghiên cứu thực nghiệm về hành vi người tiêu dùngcác khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empirical research": Nghiên cứu thực nghiệm. Một phương pháp nghiên cứu dựa trên việc quan sát đo lường các hiện tượng để thu thập dữ liệu thực tế.

    • The paper presents the findings of an empirical research project on climate change. (Bài báo trình bày kết quả của một dự án nghiên cứu thực nghiệm về biến đổi khí hậu.)
  • "Empirical data": Dữ liệu thực nghiệm. Thông tin được thu thập thông qua quan sát hoặc thí nghiệm.

    • The model was validated using a large set of empirical data. (Mô hình đã được xác thực bằng cách sử dụng một tập hợp lớn dữ liệu thực nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Empirically (phó từ): một cách thực nghiệm.

    • This method has been empirically proven to be effective. (Phương pháp này đã được chứng minh một cách thực nghiệm hiệu quả.)
  • Empiricism (danh từ): chủ nghĩa kinh nghiệm (một học thuyết triết học).

    • Empiricism asserts that knowledge comes primarily from sensory experience. (Chủ nghĩa kinh nghiệm khẳng định rằng kiến thức đến chủ yếu từ kinh nghiệm giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Experiential: thuộc về kinh nghiệm.
  • Observational: dựa trên quan sát.
  • Experimental: thuộc về thực nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Theoretical: thuộc về lý thuyết.
  • Hypothetical: mang tính giả thuyết.
  • Speculative: mang tính suy đoán.
empirical

An astronomer records empirical data through a telescope.

tính từ
  1. theo lối kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa