empiric
/em'pirik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo kinh nghiệm, dựa trên quan sát thực tế: Chỉ những kiến thức, phương pháp, hoặc kết luận dựa trên thực nghiệm và quan sát thay vì lý thuyết thuần túy.
- (Cũ, trong y học) Theo lối mò mẫm, thiếu cơ sở khoa học: Chỉ cách chữa bệnh dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc mẹo vặt mà không dựa trên kiến thức y học chính thống.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm: Người tin tưởng rằng kiến thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan.
- Lang băm, thầy lang: (Nghĩa cũ, thường mang hàm ý tiêu cực) Người hành nghề chữa bệnh dựa trên kinh nghiệm mò mẫm hoặc phương pháp không được khoa học công nhận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The scientist presented empiric evidence from her experiments. (Nhà khoa học trình bày bằng chứng thực nghiệm từ các thí nghiệm của bà.)
- In the old days, many treatments were purely empiric. (Ngày xưa, nhiều phương pháp chữa trị hoàn toàn mang tính kinh nghiệm mò mẫm.)
Danh từ:
- As an empiric, he believed only what he could see and touch. (Là một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm, ông ấy chỉ tin vào những gì mình có thể nhìn thấy và chạm vào.)
- The village relied on the local empiric for remedies. (Ngôi làng phụ thuộc vào ông lang địa phương để chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Empiric knowledge": Kiến thức thực nghiệm, kiến thức thu được qua trải nghiệm thực tế.
- Much of traditional craftsmanship is based on empiric knowledge passed down through generations. (Rất nhiều tay nghề thủ công truyền thống dựa trên kiến thức thực nghiệm được truyền lại qua các thế hệ.)
"Empiric risk": (Trong di truyền học) Nguy cơ ước tính dựa trên quan sát thực tế về tần suất mắc bệnh trong quần thể, thay vì dựa trên phân tích lý thuyết về gen.
Biến thể và từ gần giống
- Empirical (adj): (Dạng phổ biến hiện đại của 'empiric') Theo kinh nghiệm, thực nghiệm.
- This theory needs empirical testing. (Lý thuyết này cần được kiểm chứng thực nghiệm.)
- Empirically (adv): Một cách thực nghiệm.
- Empiricism (n): Chủ nghĩa kinh nghiệm (trường phái triết học).
- Empiricist (n): Nhà triết học theo chủ nghĩa kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa dựa trên kinh nghiệm): Experiential (thuộc về kinh nghiệm), observational (dựa trên quan sát), experimental (thực nghiệm).
- Danh từ (nghĩa lang băm): Quack (lang băm), charlatan (kẻ bịp bợm), mountebank (kẻ bán thuốc dạo).
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Anh hiện đại, "empirical" là dạng tính từ phổ biến và trung lập hơn để chỉ những gì liên quan đến thực nghiệm khoa học. Từ "empiric" ít phổ biến hơn và khi dùng như danh từ, thường mang sắc thái lỗi thời hoặc tiêu cực, ám chỉ những phương pháp thiếu cơ sở khoa học, đặc biệt trong lịch sử y học.
tính từ
- theo lối kinh nghiệm
danh từ
- người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
- lang băm