data-based

Học thuật
Thân thiện
data-based

The team made a data-based decision using the latest survey results.

Định nghĩa

Tính từ: - Dựa trên dữ liệu: Chỉ một kết luận, quyết định, phương pháp, hoặc nghiên cứu được hình thành hoặc hỗ trợ chủ yếu bởi thông tin, số liệu, hoặc bằng chứng thu thập được từ quan sát, thí nghiệm hoặc đo lường thực tế, thay vì dựa trên lý thuyết, suy đoán hoặc ý kiến cá nhân.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company made a data-based decision to launch the new product in the southern market. (Công ty đã đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu để ra mắt sản phẩm mớithị trường miền Nam.)
    • A data-based approach to teaching helps identify which methods are most effective for students. (Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu trong giảng dạy giúp xác định phương pháp nào hiệu quả nhất với học sinh.)
    • Her argument was strong because it was entirely data-based. (Lập luận của ấy rất thuyết phục hoàn toàn dựa trên dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "data-based insights": những hiểu biết sâu sắc được từ việc phân tích dữ liệu.

    • The marketing team used data-based insights to tailor their campaign. (Đội ngũ marketing đã sử dụng những hiểu biết dựa trên dữ liệu để điều chỉnh chiến dịch của họ.)
  • "data-based management": quản lý dựa trên dữ liệu, một phong cách quản lý sử dụng số liệu phân tích để đưa ra các quyết định vận hành.

    • Modern hospitals are moving towards data-based management to improve patient care. (Các bệnh viện hiện đại đang hướng tới quản lý dựa trên dữ liệu để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Data-driven (adj): được thúc đẩy bởi dữ liệu. Từ này có nghĩa rất gần với "data-based", thường nhấn mạnh việc dữ liệu động lực chính dẫn dắt hành động hoặc quyết định.

    • We need a data-driven strategy to solve this problem. (Chúng ta cần một chiến lược được dẫn dắt bởi dữ liệu để giải quyết vấn đề này.)
  • Evidence-based (adj): dựa trên bằng chứng. Thường dùng trong y học, giáo dục chính sách, nhấn mạnh việc sử dụng bằng chứng nghiên cứu tốt nhất sẵn.

    • Evidence-based medicine is now the standard of care. (Y học dựa trên bằng chứng giờ đây tiêu chuẩn chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Empirical (adj): (thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên quan sát hoặc thí nghiệm thực tế.
  • Fact-based (adj): dựa trên sự kiện, dữ liệu thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "data-based".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "data-based".

data-based

The team made a data-based decision using the latest survey results.

Adjective
  1. dựa trên sự quan sát, hay thí nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự