dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
observer
Words Mentioning "observer"
ăn
ăn chay
ăn mặn
chặt chẽ
chay
giữ
giữ gìn
giữ lễ
giữ phép
giữ ý
kiêng khem
lễ nghi
lề thói
mặc niệm
ngậm tăm
quân lệnh
quan sát
tại tâm
tiết dục
tịnh giới
trai giới
tuân thủ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...