dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

observer

Words Mentioning "observer"

ăn
ăn chay
ăn mặn
chặt chẽ
chay
giữ
giữ gìn
giữ lễ
giữ phép
giữ ý
kiêng khem
lễ nghi
lề thói
mặc niệm
ngậm tăm
quân lệnh
quan sát
tại tâm
tiết dục
tịnh giới
trai giới
tuân thủ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...