giữ

  1. garder; défendre
  2. conserver; préserver
  3. tenir; détenir; retenir
  4. veiller; surveiller
  5. observer; maintenir
  6. receler
  7. garantir
  8. arrêter
  9. assumer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "giữ"

giữ
Một cậu bé giữ quả bóng bay màu đỏ trong tay.