obsession

/əb'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
obsession

Une personne essaie de se délivrer d'une obsession.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ám ảnh: Trạng thái tinh thần bị chi phối hoàn toàn bởi một ý nghĩ, hình ảnh hoặc cảm xúc cố định, lặp đi lặp lại một cách dai dẳng, khó kiểm soát.
    • Điều ám ảnh: Bản thân ý nghĩ, hình ảnh hoặc mong muốn cố định, dai dẳng đó.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự bị quỷ ám: Trạng thái bị một thế lực siêu nhiên (quỷ) chiếm hữu hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une obsession pour la propreté. (Anh ấy có một nỗi ám ảnh về sự sạch sẽ.)
    • Cette idée est devenue une véritable obsession. (Ý tưởng này đã trở thành một nỗi ám ảnh thực sự.)
    • Se délivrer d'une obsession. (Thoát khỏi một nỗi ám ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'obsession de (quelque chose/faire quelque chose)": nỗi ám ảnh về (điều đó/làm điều đó).

    • Il a l'obsession de tout contrôler. (Anh ta nỗi ám ảnh muốn kiểm soát mọi thứ.)
  • "Être en proie à une obsession": Đang bị một nỗi ám ảnh giày vò.

    • Le personnage principal est en proie à une obsession destructrice. (Nhân vật chính đang bị một nỗi ám ảnh hủy hoại giày vò.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsédant, obsédante (tính từ): tính chất ám ảnh, dai dẳng.

    • Une idée obsédante. (Một ý nghĩ ám ảnh.)
  • Obséder (động từ): Ám ảnh, giày vò (ai đó).

    • Cette pensée l'obsède jour et nuit. (Suy nghĩ đó ám ảnh anh ta ngày đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hantise (danh từ giống cái): Nỗi ám ảnh, nỗi ám ảnh sợ hãi.
  • Fixation (danh từ giống cái): Sự cố định, sự bám chặt vào một ý nghĩ (trong tâmhọc).
  • Idée fixe (danh từ giống cái): Ý nghĩ cố định, ám ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une obsession!": Đómột nỗi ám ảnh! (Dùng để nhấn mạnh một ý nghĩ hoặc hành vi lặp đi lặp lại quá mức).
    • Il nettoie sa maison trois fois par jour, c'est une obsession! (Anh ấy dọn nhà ba lần một ngày, đómột nỗi ám ảnh!)
obsession

Une personne essaie de se délivrer d'une obsession.

danh từ giống cái
  1. sự ám ảnh; (điều) ám ảnh
    • Se délivrer d'une obsession
      thoát được một ám ảnh
  2. (từ ; nghĩa ) sự bị quỷ ám

Từ chứa "obsession"