obsession
/əb'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ám ảnh, sự ảm ảnh: Trạng thái tinh thần bị chi phối hoàn toàn bởi một ý nghĩ, một mối quan tâm, hoặc một cảm xúc cụ thể một cách dai dẳng và thường không kiểm soát được.
- Điều ám ảnh: Bản thân ý nghĩ, mối quan tâm, hoặc đối tượng gây ra trạng thái ám ảnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His obsession with cleanliness is well-known. (Sự ám ảnh của anh ấy với sự sạch sẽ là điều nổi tiếng.)
- Winning the championship became an obsession for the team. (Việc giành chức vô địch đã trở thành một nỗi ám ảnh cho đội bóng.)
- She has an unhealthy obsession with social media fame. (Cô ấy có một sự ám ảnh không lành mạnh với danh tiếng trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have an obsession with something/someone": Có một nỗi ám ảnh với điều gì/ai đó.
- He has an obsession with collecting vintage stamps. (Anh ta có một nỗi ám ảnh với việc sưu tập tem cổ.)
"To border on obsession": Gần như là ám ảnh, ở mức độ gần với sự ám ảnh.
- Her dedication to her work borders on obsession. (Sự tận tâm với công việc của cô ấy gần như là ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Obsess (động từ): Ám ảnh, làm cho ai đó bị ám ảnh.
- The idea seems to obsess him. (Ý tưởng đó dường như ám ảnh anh ta.)
Obsessive (tính từ): Có tính chất ám ảnh.
- He has obsessive thoughts about security. (Anh ấy có những suy nghĩ ám ảnh về an ninh.)
Obsessively (trạng từ): Một cách ám ảnh.
- She checked her phone obsessively. (Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Fixation: Sự cố định, sự chú tâm quá mức vào một điều.
- Preoccupation: Sự bận tâm, sự chiếm hết tâm trí.
- Compulsion: Sự thôi thúc, sự bắt buộc bên trong (thường dùng trong bối cảnh tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ "obsession")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "obsession")
danh từ
- sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh
- điều ám ảnh