obsessive
/əb'sesiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ám ảnh: Miêu tả một suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi lặp đi lặp lại một cách dai dẳng, khó kiểm soát và thường gây lo âu.
- Có tính chất ám ảnh: Chỉ một điều gì đó chi phối tâm trí một cách quá mức.
Danh từ:
- Người bị ám ảnh: Một người có những suy nghĩ hoặc hành vi mang tính chất ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has an obsessive need to check if the door is locked. (Cô ấy có nhu cầu ám ảnh là phải kiểm tra xem cửa đã khóa chưa.)
- His interest in the subject became obsessive. (Sự quan tâm của anh ấy về chủ đề đó trở nên mang tính ám ảnh.)
Danh từ:
- He is an obsessive about cleanliness. (Anh ta là một người bị ám ảnh về sự sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obsessive about": bị ám ảnh về điều gì đó.
- She is obsessive about her diet. (Cô ấy bị ám ảnh về chế độ ăn uống của mình.)
"obsessive thinking": suy nghĩ ám ảnh.
- The therapy aims to reduce obsessive thinking. (Liệu pháp nhằm mục đích giảm bớt suy nghĩ ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Obsessively (phó từ): một cách ám ảnh.
- He obsessively organized his books by color. (Anh ấy sắp xếp sách một cách ám ảnh theo màu sắc.)
Obsession (danh từ): sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.
- His obsession with winning is unhealthy. (Nỗi ám ảnh của anh ta về việc chiến thắng là không lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsive: có tính cưỡng chế, bắt buộc (thường dùng cho hành vi).
- Preoccupying: chiếm lĩnh tâm trí.
- Fixated: bị ám định, bị dính chặt vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "obsession" hơn, như "be obsessed with").
Thành ngữ liên quan
- To have an obsessive streak: có một khuynh hướng ám ảnh.
- As an artist, he has an obsessive streak about details. (Là một nghệ sĩ, anh ấy có khuynh hướng ám ảnh về các chi tiết.)
tính từ
- ám ảnh