obstiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố: Chỉ người có tính cách kiên quyết giữ ý kiến hoặc hành động của mình một cách thái quá, không chịu thay đổi hoặc nghe lời khuyên.
- Dai dẳng: Dùng để mô tả một tình trạng, đặc biệt là bệnh tật, kéo dài lâu và khó chữa khỏi.
- Bền bỉ, kiên trì: Chỉ sự nỗ lực, cố gắng được duy trì một cách liên tục và không mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un enfant obstiné refuse souvent d'obéir. (Một đứa trẻ bướng bỉnh thường từ chối vâng lời.)
- Il a une toux obstinée depuis deux semaines. (Anh ấy bị ho dai dẳng đã hai tuần nay.)
- Grâce à ses efforts obstinés, elle a finalement réussi. (Nhờ những nỗ lực bền bỉ của mình, cuối cùng cô ấy đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être obstiné comme une mule": cứng đầu cứng cổ như con lừa. (Thành ngữ so sánh mức độ cứng đầu).
- Ne discute pas avec lui, il est obstiné comme une mule. (Đừng tranh cãi với anh ta, anh ta cứng đầu cứng cổ như con lừa.)
- "d'un air obstiné": với vẻ ngoan cố/khăng khăng.
- Il a secoué la tête d'un air obstiné. (Anh ấy lắc đầu với vẻ ngoan cố.)
Biến thể và từ gần giống
- S'obstiner (động từ phản thân): khăng khăng, cố chấp.
- Il s'obstine à vouloir partir seul. (Anh ấy khăng khăng muốn đi một mình.)
- Obstination (danh từ giống cái): sự bướng bỉnh, sự ngoan cố; tính dai dẳng.
- Son obstination finira par lui nuire. (Sự ngoan cố của anh ta rồi sẽ làm hại anh ta.)
- Obstinément (phó từ): một cách ngoan cố, một cách dai dẳng.
- Il refuse obstinément toute aide. (Anh ấy từ chối một cách ngoan cố mọi sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Têtu / Entêté: cứng đầu, bướng bỉnh (chỉ tính cách).
- Persistant: dai dẳng, kéo dài (chỉ tình trạng).
- Acharné: quyết liệt, dai dẳng (chỉ nỗ lực hoặc sự việc).
Từ trái nghĩa
- Souple / Soumis: mềm dẻo, dễ bảo.
- Docile: ngoan ngoãn, dễ dạy.
- Éphémère / Passager: thoáng qua, ngắn ngủi (trái nghĩa với "dai dẳng").
Thành ngữ liên quan
- "L'obsination est la soeur de la bêtise" (tục ngữ): Sự ngoan cố là chị em với sự ngu ngốc. (Nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của tính bướng bỉnh).
tính từ
- bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố; khăng khăng
- Enfant obstinéđứa trẻ bướng bỉnh
- dai dẳng
- Rhume obstinésổ mũi dai dẳng
- bền bỉ
- Efforts obstinéscố gắng bền bỉ
- basse obstinée(âm nhạc) bè bát không đổi