obstreperous
/əb'strepərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, om sòm, la lối: Chỉ người hoặc hành vi gây ra tiếng ồn lớn, náo loạn và khó kiểm soát, thường để phản đối hoặc thu hút sự chú ý.
- Bướng bỉnh, cứng đầu, hay quấy rối: Chỉ thái độ không chịu tuân theo, gây khó dễ một cách ương ngạnh và ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher had to leave the room because of the obstreperous students. (Giáo viên phải rời khỏi phòng vì những học sinh ồn ào, bất trị.)
- The meeting was interrupted by an obstreperous protestor. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một người biểu tình la lối om sòm.)
- He became obstreperous when asked to follow the rules. (Anh ta trở nên bướng bỉnh và ồn ào khi được yêu cầu tuân theo các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "obstreperous behavior": hành vi ồn ào, gây rối.
- The principal will not tolerate obstreperous behavior in the hallway. (Hiệu trưởng sẽ không khoan dung cho hành vi ồn ào gây rối ở hành lang.)
- "obstreperous opposition": sự phản đối ầm ĩ.
- The new policy faced obstreperous opposition from the community. (Chính sách mới vấp phải sự phản đối ầm ĩ từ cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstreperously (trạng từ): một cách ồn ào, om sòm.
- The crowd complained obstreperously. (Đám đông phàn nàn một cách om sòm.)
- Obstreperousness (danh từ): sự ồn ào, sự bướng bỉnh gây rối.
- The child's obstreperousness exhausted his parents. (Sự ồn ào bướng bỉnh của đứa trẻ làm kiệt sức bố mẹ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Boisterous: huyên náo, ồn ào (thường vui vẻ).
- Vociferous: la hét, om sòm (để thể hiện ý kiến mạnh mẽ).
- Unruly: ngỗ ngược, khó bảo.
- Defiant: thách thức, cứng đầu.
Từ trái nghĩa
- Quiet: yên lặng.
- Obedient: vâng lời, ngoan ngoãn.
- Subdued: trầm lặng, dịu xuống.
Thành ngữ liên quan
- To raise an obstreperous voice: Cất tiếng phản đối ầm ĩ.
- He was known for raising an obstreperous voice at every town hall meeting. (Ông ấy nổi tiếng vì luôn cất tiếng phản đối ầm ĩ ở mỗi cuộc họp thị trấn.)
tính từ
- âm ỉ, om sòm; la lối om sòm, phản đối om sòm
- hay quấy rối, bất trị