defiant

/di'faiənt/
Học thuật
Thân thiện
defiant

The student stands with a defiant expression after being told to sit down.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thách thức, bất chấp: Thể hiện thái độ hoặc hành vi công khai chống đối, không sợ hãi trước quyền lực, quy tắc hoặc sự chỉ trích.
    • Bướng bỉnh, ngang ngạnh: Cứng đầu, không chịu tuân theo hoặc phục tùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The protesters remained defiant despite the police warnings. (Những người biểu tình vẫn tỏ ra thách thức bất chấp cảnh báo của cảnh sát.)
    • She gave him a defiant look, refusing to apologize. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn bướng bỉnh, từ chối xin lỗi.)
    • His defiant attitude often got him into trouble at school. (Thái độ ngang ngạnh của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rốitrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in defiant silence": trong sự im lặng đầy thách thức.

    • He sat in defiant silence throughout the entire meeting. (Anh ta ngồi im lặng một cách thách thức trong suốt cuộc họp.)
  • "openly defiant": công khai thách thức.

    • The child was openly defiant of his parents' rules. (Đứa trẻ công khai thách thức các quy định của bố mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Defiance (danh từ): sự thách thức, sự chống đối.

    • His actions were an act of defiance against the new policy. (Hành động của anh ta một sự thách thức đối với chính sách mới.)
  • Defiantly (trạng từ): một cách thách thức, bướng bỉnh.

    • She stared defiantly at her accuser. ( ấy nhìn người buộc tội mình một cách thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Insubordinate: không tuân lệnh, ngỗ ngược.
  • Rebellious: nổi loạn, chống đối.
  • Contumacious: cứng đầu cứng cổ, bất tuân (từ trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Obedient: vâng lời, ngoan ngoãn.
  • Submissive: dễ bảo, phục tùng.
  • Compliant: tuân thủ, dễ chiều.
defiant

The student stands with a defiant expression after being told to sit down.

tính từ
  1. có vẻ thách thức
  2. bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo
  3. hồ nghi, ngờ vực

Từ trái nghĩa

Từ gần giống