defiant

/di'faiənt/
tính từ
  1. có vẻ thách thức
  2. bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo
  3. hồ nghi, ngờ vực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

defiant
The student stands with a defiant expression after being told to sit down.