obtenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xin được, đạt được, thu được, giành được, được: Chỉ hành động được một thứ đó thông qua nỗ lực, yêu cầu, hoặc do kết quả của một quá trình. Từ này nhấn mạnh việc đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a réussi à obtenir une bourse d'études. (Anh ấy đã thành công trong việc xin được một học bổng.)
    • Notre équipe a obtenu la première place. (Đội của chúng tôi đã giành được vị trí thứ nhất.)
    • J'ai obtenu ces informations auprès d'une source fiable. (Tôi đã thu được những thông tin này từ một nguồn đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obtenir gain de cause": thắng kiện, đạt được điều mình yêu cầu (trong một vụ tranh chấp).

    • Le plaignant a finalement obtenu gain de cause. (Nguyên đơn cuối cùng đã thắng kiện.)
  • "obtenir satisfaction": đạt được sự hài lòng, được đền bù thỏa đáng.

    • Le client a obtenu satisfaction après sa réclamation. (Khách hàng đã được thỏa mãn sau khi khiếu nại.)
Biến thể từ gần giống
  • Obtention (danh từ giống cái): sự đạt được, sự thu được.
    • L'obtention de ce diplôme est une grande fierté. (Việc đạt được tấm bằng nàymột niềm tự hào lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquérir: thu được, giành được (thường qua nỗ lực lâu dài).
  • Recevoir: nhận được (thường không nhấn mạnh vào nỗ lực chủ động).
  • Gagner: giành được, kiếm được (thường dùng cho chiến thắng, tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Obtenir de (quelqu'un) que + subjonctif: xin/đạt được việc (ai đó) làm gì.
    • J'ai obtenu de mon professeur qu'il me donne un délai supplémentaire. (Tôi đã xin được giáo viên cho tôi thêm thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Obtenir la palme: giành được chiến thắng, được vinh danhngười giỏi nhất (nghĩa bóng).
    • Dans ce concours de cuisine, c'est lui qui a obtenu la palme. (Trong cuộc thi nấu ăn này, chính anh ấyngười giành chiến thắng.)
ngoại động từ
  1. xin được, đạt được, thu được, giành được, được
    • Obtenir une place
      xin được một chỗ làm việc
    • Obtenir de brillants succès
      đạt được thành công rực rỡ
    • obtenir la main d'une jeune fille
      lấy được một thiếu nữ
    • obtenir un jugement
      được kiện