manquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Không đạt được, bỏ lỡ, làm hỏng: Chỉ việc không thành công trong việc đạt mục tiêu, bắt trúng, hoặc thực hiện đúng một việc gì đó.
- Bỏ, không tham dự: Chỉ việc vắng mặt ở một sự kiện, buổi hẹn theo lịch trình.
Nội động từ:
- Thiếu, không có: Diễn tả sự vắng mặt hoặc không đủ của một người/vật cần thiết.
- Không làm tròn, không tuân thủ: Chỉ việc không hoàn thành bổn phận, nghĩa vụ hoặc không tôn trọng điều gì đó.
- Suýt nữa, gần như: Diễn tả một việc gần xảy ra nhưng đã không xảy ra.
- Mất đi, qua đời: (Cách dùng trang trọng/cũ) Chỉ việc một người không còn nữa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a manqué son train. (Anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
- Ne manquez pas cette opportunité ! (Đừng bỏ lỡ cơ hội này!)
- Elle manque souvent ses cours de sport. (Cô ấy thường xuyên bỏ các buổi học thể dục.)
Nội động từ:
- Le temps me manque. (Tôi thiếu thời gian. / Tôi không có đủ thời gian.)
- Tu as manqué à ton devoir. (Con đã không làm tròn bổn phận.)
- Il a manqué de tomber. (Anh ta suýt nữa thì ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "manquer à quelqu'un": Có nghĩa là ai đó nhớ, cảm thấy thiếu vắng một người.
- Tu me manques. (Anh nhớ em. / Em làm anh cảm thấy thiếu vắng.)
- Cấu trúc "manquer de + infinitif": Suýt nữa thì làm gì, thiếu sự gì đó để làm gì.
- J'ai manqué de lui dire la vérité. (Tôi suýt nữa thì nói sự thật với anh ta.)
- Il manque de courage pour protester. (Anh ấy thiếu can đảm để phản kháng.)
- "Ne pas manquer de faire quelque chose": Không quên làm điều gì, chắc chắn sẽ làm điều gì.
- Je ne manquerai pas de vous prévenir. (Tôi sẽ không quên báo cho bạn.)
- "Faire défaut" (nghĩa gần giống): Thiếu, không có sẵn.
- Les preuves font défaut. (Các bằng chứng bị thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Le manque (danh từ giống đực): Sự thiếu thốn, sự thiếu hụt.
- un manque de respect (sự thiếu tôn trọng)
- un manque d'expérience (sự thiếu kinh nghiệm)
- Manquant, manquante (tính từ): Thiếu, vắng mặt.
- une page manquante (một trang bị thiếu)
- les personnes manquantes (những người vắng mặt)
Từ đồng nghĩa
- Rater (ngoại động từ): Làm hỏng, bỏ lỡ (mục tiêu, cơ hội, chuyến tàu).
- Échouer à (động từ): Thất bại trong việc gì.
- Faire défaut (cụm động từ): Thiếu, không có sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Manquer de + danh từ: Thiếu cái gì.
- manquer de patience (thiếu kiên nhẫn)
- Manquer à + danh từ: Không làm tròn (nghĩa vụ), thiếu sự tôn trọng đối với ai/cái gì.
- manquer à sa parole (không giữ lời hứa)
Thành ngữ liên quan
- Manquer son coup: Hỏng việc, thất bại.
- Son plan a complètement manqué son coup. (Kế hoạch của hắn ta đã thất bại hoàn toàn.)
- Il ne manquait plus que ça!: Thế là đủ rồi! (Diễn tả sự bực mình khi một chuyện xấu nữa xảy ra).
- On ne va pas manquer de pain!: Sẽ không đến nỗi tệ đâu! (Để trấn an ai đó).
ngoại động từ
- không đạt; trệch; làm hỏng
- Manquer le butkhông đạt mục đích
- Manquer un lièvrebắn trệch con thỏ
- Manquer un tableaulàm hỏng một bức tranh
- bỏ lỡ; lỡ
- Manquer une occasionbỏ lỡ một cơ hội
- Manquer le trainlỡ chuyến xe lửa
- bỏ; không đến
- Manquer un coursbỏ một buổi học
- Manquer un rendez-vouskhông đến nơi hẹn
- manquer son couphỏng việc
- ne pas manquer quelqu'unkhông quên trả thù ai, không quên cho ai một trận
nội động từ
- thiếu
- Manquer d'argentthiếu tiền
- Un bras lui manquehắn thiếu một cánh tay
- không làm tròn
- Manquer à son devoirkhông làm tròn nhiệm vụ
- không đến, không dự
- Manquer à un rendez-vouskhông đến nơi hẹn
- không tôn kính, thiếu lễ độ
- Manquer à la vieillessekhông tôn kính tuổi già
- suýt nữa
- Il a manqué de se noyersuýt nữa nó chết đuối
- không thành công
- Affaire qui manqueviệc không thành công
- vắng mặt
- Trois élèves manquentba học sinh vắng mặt
- mất đi
- Père qui vient à manquerngười cha mất đi
- đứt
- Cordage qui manquedây thừng đứt đi
- (từ cũ, nghĩa cũ) mắc khuyết điểm
- Tous les hommes peuvent manquertất cả mọi người đều có thể mắc khuyết điểm
- ne pas manquer dekhông quên, vẫn nhớ
không ngôi
- thiếu
- Il manque dix élèvesthiếu mười học sinh