indiscipline
/in'disiplin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vô kỷ luật: Tình trạng thiếu kỷ luật, thiếu sự tuân thủ các quy tắc, trật tự đã được thiết lập. Thường chỉ sự hỗn loạn, thiếu tổ chức trong một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'indiscipline dans la classe rend l'enseignement impossible. (Sự vô kỷ luật trong lớp học khiến việc giảng dạy không thể thực hiện được.)
- Le manager a été licencié à cause de l'indiscipline de son équipe. (Người quản lý đã bị sa thải vì sự vô kỷ luật của đội nhóm mình.)
- L'indiscipline sur la route est une cause majeure d'accidents. (Sự vô kỷ luật trên đường là một nguyên nhân chính gây tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans l'indiscipline": rơi vào tình trạng vô kỷ luật.
- Après le départ du directeur, le service est tombé dans l'indiscipline. (Sau khi giám đốc rời đi, bộ phận đã rơi vào tình trạng vô kỷ luật.)
"lutter contre l'indiscipline": đấu tranh chống lại sự vô kỷ luật.
- Le nouveau règlement vise à lutter contre l'indiscipline. (Quy định mới nhằm mục đích đấu tranh chống lại sự vô kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
Indiscipliné, e (tính từ): vô kỷ luật.
- Un élève indiscipliné. (Một học sinh vô kỷ luật.)
Indisciplinable (tính từ): khó bảo, khó rèn vào kỷ luật.
- Un caractère indisciplinable. (Một tính cách khó bảo.)
Từ đồng nghĩa
- Désordre (danh từ giống đực): sự hỗn loạn, mất trật tự.
- Insubordination (danh từ giống cái): sự không tuân lệnh, sự chống đối.
- Anarchie (danh từ giống cái): tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
- Discipline (danh từ giống cái): kỷ luật.
- Ordre (danh từ giống đực): trật tự.
- Obéissance (danh từ giống cái): sự vâng lời, sự tuân thủ.
danh từ giống cái
- sự vô kỷ luật