occam

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Occam (hoặc Ockham) tên của một nhà triết học tu dòng Phanxicô người Anh sống vào thế kỷ 14 (khoảng 1285–1349). Ông nổi tiếng với nguyên triết học gọi là "Dao cạo Occam" (Occam's Razor), một nguyên tắc cho rằng khi nhiều giả thuyết giải thích cùng một hiện tượng, nên chọn giả thuyết đơn giản nhất, ít giả định nhất.

dụ sử dụng
  • (Occam một nhà triết học kinh viện sống vào thế kỷ 14.)
  • (Nguyên Dao cạo Occam thường được gán cho William xứ Occam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Occam's Razor" (Dao cạo Occam): một nguyên tắc triết học khoa học, khuyến khích sự đơn giản trong giải thích.
    • Scientists often apply Occam's Razor to choose between competing theories. (Các nhà khoa học thường áp dụng Dao cạo Occam để chọn giữa các lý thuyết cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ockham: một biến thể chính tả khác của tên Occam, thường được sử dụng thay thế.
    • William of Ockham is the same person as William of Occam. (William xứ Ockham cũng chính William xứ Occam.)
Từ đồng nghĩa
  • William of Occam: tên đầy đủ của nhà triết học này.
  • William of Ockham: tên đầy đủ với biến thể chính tả.
Các cụm từ liên quan
  • Occam's Razor (Dao cạo Occam): cụm từ cố định chỉ nguyên triết học nổi tiếng.
    • When faced with multiple explanations, use Occam's Razor to find the simplest one. (Khi đối mặt với nhiều giải thích, hãy sử dụng Dao cạo Occam để tìm ra giải thích đơn giản nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "The simplest explanation is usually the correct one" (Giải thích đơn giản nhất thường đúng): một cách diễn giải phổ biến của Dao cạo Occam.
    • According to Occam, the simplest explanation is usually the correct one. (Theo Occam, giải thích đơn giản nhất thường đúng.)