occasionner

Học thuật
Thân thiện
occasionner

Cela peut occasionner des dépenses supplémentaires.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khiến cho, gây nên, tạo ra: "occasionner" diễn tả hành độngnguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự việc, một tình trạng hoặc một hậu quả nào đó, thườngkhông mong muốn hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La tempête a occasionné d'importants dégâts. (Cơn bão đã gây nên những thiệt hại đáng kể.)
    • Ce retard va occasionner des problèmes pour toute l'équipe. (Sự chậm trễ này sẽ khiến cho cả nhóm gặp phải vấn đề.)
    • Ses paroles ont occasionné une grande tristesse. (Lời nói của anh ấy đã gây nên một nỗi buồn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "occasionner des frais / des dépenses": gây ra chi phí / phí tổn.

    • La réparation de la voiture va occasionner des frais importants. (Việc sửa chữa chiếc xe sẽ gây ra những chi phí lớn.)
  • "occasionner un préjudice": gây ra thiệt hại, tổn thất.

    • La fuite d'eau a occasionné un préjudice au voisin du dessous. (Vòi nước bị rỉ đã gây ra thiệt hại cho người hàng xómtầng dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Occasion (danh từ): dịp, cơ hội; nguyên nhân.

    • C'est une occasion parfaite pour apprendre. (Đâymột dịp hoàn hảo để học hỏi.)
  • Occasionnel, -elle (tính từ): tính chất ngẫu nhiên, không thường xuyên.

    • Un travail occasionnel (một công việc không thường xuyên).
Từ đồng nghĩa
  • Causer: gây ra, là nguyên nhân của.
  • Provoquer: gây ra, châm ngòi (thường mạnh hơn).
  • Entraîner: kéo theo, dẫn đến.
Từ trái nghĩa
  • Empêcher: ngăn cản, ngăn chặn.
  • Éviter: tránh, ngăn ngừa.
occasionner

Cela peut occasionner des dépenses supplémentaires.

ngoại động từ
  1. khiến cho, gây nên
    • Occasionner des dépenses
      gây nên phí tổn

Từ có nhắc đến "occasionner"