occipital

/ɔk'sipitl/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) chẩm
    • occipital bone
      xương chẩm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "occipital"

Từ có nhắc đến "occipital"

occipital
The occipital bone forms the back of the human skull.