occipital

/ɔk'sipitl/
Học thuật
Thân thiện
occipital

L'os occipital forme la partie postérieure du crâne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về vùng chẩm, liên quan đến xương chẩm: "occipital" là tính từ mô tả những liên quan đến phần sau của hộp sọ (vùng chẩm) hoặc xương chẩm.
    • Thuộc về chẩm: Cách gọi khác, chỉ vị trí giải phẫuphía sau đầu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Xương chẩm: Trong giải phẫu học, "occipital" (danh từ) là tên gọi của xương nằmphần dưới phía sau hộp sọ, nơi hộp sọ nối với cột sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La région occipitale du crâne est très solide. (Vùng chẩm của hộp sọ rất chắc chắn.)
    • Une douleur occipitale peut être liée à une tension musculaire. (Một cơn đau vùng chẩm có thể liên quan đến sự căng .)
  • Danh từ:

    • L'occipital s'articule avec les vertèbres cervicales. (Xương chẩm khớp với các đốt sống cổ.)
    • Une fracture de l'occipital est une blessure grave. (Gãy xương chẩmmột chấn thương nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobe occipital": Thùy chẩm, một phần của não bộ nằmphía sau, chịu trách nhiệm chính về xửthông tin thị giác.

    • Le lobe occipital est essentiel pour la vision. (Thùy chẩm rất cần thiết cho thị giác.)
  • "Protubérance occipitale": Ụ chẩm ngoài, một điểm mốc xương có thể sờ thấy đượcphía sau hộp sọ.

    • La protubérance occipitale est un repère anatomique important. (Ụ chẩm ngoàimột mốc giải phẫu quan trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Occiput (danh từ giống đực): Chẩm, phần sau của đầu hoặc hộp sọ. Đâytừ gốc Latin "occipital" bắt nguồn.

    • L'occiput repose sur l'oreiller. (Phần chẩm đặt trên gối.)
  • Occipitalement (trạng từ): Một cách thuộc về vùng chẩm (ít dùng).

    • Le muscle est inséré occipitalement. ( được bám vào phía vùng chẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrière de la tête: Phía sau đầu (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác).
  • Pour le nom (xương): Os occipital (tên đầy đủ).
Cụm từ liên quan
  • Os occipital: Xương chẩm. Đâycụm từ đầy đủ chính xác hơn khi dùng làm danh từ trong giải phẫu.

    • L'os occipital forme la base du crâne. (Xương chẩm tạo thành nền của hộp sọ.)
  • Crête occipitale: Mào chẩm, một đường gờ xương trên xương chẩm.

    • La crête occipitale sert de point d'insertion musculaire. (Mào chẩm đóng vai trò là điểm bám của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "occipital" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu.

occipital

L'os occipital forme la partie postérieure du crâne.

tính từ
  1. xem occiput
    • Os occipital
      xương chẩm
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương chẩm

Từ chứa "occipital"

Từ có nhắc đến "occipital"