occitan

Học thuật
Thân thiện
occitan

L'occitan est une langue parlée dans le sud de la France.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vùng Occitanie, (thuộc) người Occitan: Chỉ những liên quan đến vùng Occitanie ở miền Nam nước Pháp hoặc người dân văn hóa của vùng này.
    • (Thuộc) tiếng Occitan: Trong ngôn ngữ học, chỉ những liên quan đến ngôn ngữ Occitan, một ngôn ngữ Romance được nói chủ yếumiền Nam nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture occitane est riche et ancienne. (Văn hóa Occitan rất phong phú lâu đời.)
    • Il étudie la littérature occitane du Moyen Âge. (Anh ấy nghiên cứu văn học Occitan thời Trung Cổ.)
    • C'est une chanson traditionnelle occitane. (Đómột bài hát dân gian Occitan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en occitan": bằng tiếng Occitan.
    • Ce poème est écrit en occitan. (Bài thơ này được viết bằng tiếng Occitan.)
Biến thể từ gần giống
  • Occitan (danh từ giống đực): Tiếng Occitan (ngôn ngữ).

    • L'occitan est une langue romane. (Tiếng Occitanmột ngôn ngữ Romance.)
  • Occitanie (danh từ giống cái): Tên gọi vùng lịch sử văn hóa ở miền Nam nước Pháp.

    • L'Occitanie s'étend du sud de la Loire à la Méditerranée. (Vùng Occitanie trải dài từ phía nam sông Loire đến Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Langue d'oc (danh từ): Một tên gọi khác để chỉ tiếng Occitan, dựa trên từ "oc" có nghĩa là "vâng" trong ngôn ngữ này, để phân biệt với "langue d'oïl" (tiếng Pháp cổ) ở miền Bắc.
occitan

L'occitan est une langue parlée dans le sud de la France.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) ngôn ngữ miền Nam nước Pháp