occitan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Occitan: một ngôn ngữ Rôman được nói ở miền nam nước Pháp, một phần của Ý và Tây Ban Nha. Đây là ngôn ngữ của vùng Langue d'Oc thời trung cổ, phát triển từ tiếng Latinh bình dân. Occitan từng là ngôn ngữ văn học quan trọng của những người hát rong (troubadours) vào thế kỷ 11-13.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Occitan was widely spoken in southern France during the Middle Ages. (Tiếng Occitan được nói rộng rãi ở miền nam nước Pháp vào thời Trung Cổ.)
- Many troubadours composed their poems in Occitan. (Nhiều người hát rong đã sáng tác thơ của họ bằng tiếng Occitan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak Occitan": nói tiếng Occitan.
- In some rural areas of Provence, people still speak Occitan today. (Ở một số vùng nông thôn của Provence, người dân vẫn nói tiếng Occitan ngày nay.)
- "Occitan literature": văn học Occitan.
- Occitan literature flourished in the 12th century with the works of troubadours. (Văn học Occitan phát triển rực rỡ vào thế kỷ 12 với các tác phẩm của những người hát rong.)
Biến thể và từ gần giống
- Occitanic (tính từ): thuộc về tiếng Occitan hoặc vùng Occitan.
- The Occitanic dialects show influences from both French and Catalan. (Các phương ngữ Occitanic cho thấy ảnh hưởng từ cả tiếng Pháp và tiếng Catalan.)
- Occitanophone (danh từ/tính từ): người nói tiếng Occitan; thuộc về những người nói tiếng Occitan.
- The Occitanophone community in Italy is centered in the Occitan Valleys. (Cộng đồng nói tiếng Occitan ở Ý tập trung tại các Thung lũng Occitan.)
Từ đồng nghĩa
- Langue d'Oc: tên gọi lịch sử của tiếng Occitan, đặc biệt dùng để chỉ các phương ngữ thời trung cổ.
- Provençal: một phương ngữ chính của tiếng Occitan, thường được dùng thay thế cho toàn bộ ngôn ngữ, mặc dù về mặt kỹ thuật, Provençal chỉ là một biến thể.
Các cụm từ liên quan
- Occitan language: ngôn ngữ Occitan.
- The Occitan language is recognized as a regional language in France. (Ngôn ngữ Occitan được công nhận là ngôn ngữ vùng ở Pháp.)
- Occitan revival: phong trào phục hưng tiếng Occitan.
- The Occitan revival of the 20th century aimed to preserve and promote the language. (Phong trào phục hưng tiếng Occitan vào thế kỷ 20 nhằm bảo tồn và quảng bá ngôn ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
- "Parler occitan" (tiếng Pháp): nói tiếng Occitan, thường dùng trong bối cảnh bảo tồn ngôn ngữ.
- Il est fier de parler occitan avec sa famille. (Anh ấy tự hào khi nói tiếng Occitan với gia đình mình.)