occlusive

/ɔ'klu:siv/
tính từ
  1. để đút nút, để bít
  2. (hoá học) hút giữ
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm tắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

occlusive
The linguist demonstrates an occlusive sound by saying "p" and "b".