occlusive
/ɔ'klu:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất bít, tắc: Dùng để mô tả thứ gì đó có chức năng hoặc đặc tính gây tắc nghẽn, đóng kín một lỗ hoặc đường dẫn.
- (Trong hóa học) Hút giữ: Chỉ khả năng của một chất hấp thụ và giữ lại các phân tử khác.
- (Trong y học) Gây tắc mạch: Liên quan đến việc làm tắc nghẽn một mạch máu hoặc ống dẫn trong cơ thể.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Âm tắc: Một phụ âm được tạo ra bằng cách dừng hoàn toàn luồng hơi trong khoang miệng hoặc cổ họng, sau đó đột ngột giải phóng ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The surgeon used an occlusive dressing to seal the wound. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một miếng băng có tính bít kín để bịt kín vết thương.)
- Certain clays have occlusive properties. (Một số loại đất sét có đặc tính hút giữ.)
Danh từ:
- The sounds /p/, /t/, and /k/ are examples of occlusives. (Các âm /p/, /t/, và /k/ là những ví dụ về âm tắc.)
- In English, plosives are a type of occlusive. (Trong tiếng Anh, âm bật hơi là một loại âm tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ âm học: Thuật ngữ "occlusive" thường được dùng chuyên môn để phân loại phụ âm dựa trên phương thức cấu âm, cùng với các nhóm như fricative (âm xát) hay nasal (âm mũi).
- Trong dược mỹ phẩm: "Occlusive agent" chỉ một thành phần trong kem dưỡng da có tác dụng tạo một lớp màng bảo vệ, ngăn mất nước trên bề mặt da.
Biến thể và từ gần giống
- Occlude (động từ): Làm tắc, bít kín.
- A blood clot can occlude an artery. (Một cục máu đông có thể làm tắc một động mạch.)
- Occlusion (danh từ): Sự tắc nghẽn, sự đóng kín.
- Dental occlusion refers to how the teeth fit together. (Khớp cắn răng đề cập đến cách các răng khít với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Blocking (chặn), obstructive (gây tắc nghẽn), sealing (bít kín).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Stop consonant (phụ âm tắc), plosive (âm bật hơi - một loại âm tắc phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- để đút nút, để bít
- (hoá học) hút giữ
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm tắc