stop
Động từ:
- Ngừng lại, dừng lại, thôi: Chỉ hành động chấm dứt một hoạt động, chuyển động hoặc trạng thái đang diễn ra.
- Ngăn chặn, chặn lại: Chỉ hành động làm cho một sự việc, một quá trình không thể tiếp tục xảy ra.
- Ở lại, lưu lại: Chỉ hành động tạm dừng một cuộc hành trình để ở lại một nơi nào đó trong một thời gian ngắn.
- Bịt, nút, lấp: Chỉ hành động làm kín một lỗ hổng hoặc ngăn dòng chảy của thứ gì đó.
Danh từ:
- Sự dừng lại, điểm dừng: Chỉ trạng thái ngừng lại hoặc địa điểm nơi một phương tiện dừng lại.
- Dấu chấm câu: Trong văn viết, đây là dấu chấm (.) dùng để kết thúc câu.
- Vật chặn, cái chặn: Chỉ một vật dụng dùng để ngăn không cho thứ gì đó chuyển động hoặc mở ra.
Động từ:
- Please stop talking. (Làm ơn ngừng nói đi.)
- The police stopped the fight. (Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ẩu đả.)
- We stopped at a café for a drink. (Chúng tôi đã dừng lại ở một quán cà phê để uống nước.)
- Stop the leak with this cloth. (Hãy bịt chỗ rò rỉ bằng miếng vải này.)
Danh từ:
- The bus came to a sudden stop. (Chiếc xe buýt đột ngột dừng lại.)
- Put a stop at the end of the sentence. (Hãy đặt một dấu chấm ở cuối câu.)
- Use a door stop to keep it open. (Dùng một cái chặn cửa để giữ nó mở.)
"to put a stop to something": chấm dứt, ngăn chặn một việc gì đó.
- We must put a stop to this illegal activity. (Chúng ta phải chấm dứt hoạt động phi pháp này.)
"to come to a stop": dừng lại.
- The train slowly came to a stop. (Đoàn tàu từ từ dừng lại.)
"to stop short of (doing) something": suýt làm gì đó nhưng dừng lại, không làm đến cùng.
- He criticized the plan but stopped short of calling it a failure. (Anh ấy chỉ trích kế hoạch nhưng không gọi nó là một thất bại.)
Stoppage (n): sự ngừng, sự đình chỉ (thường chỉ việc công nghiệp, công việc).
- The factory experienced a stoppage due to a strike. (Nhà máy bị đình trệ do một cuộc đình công.)
Stopper (n): nút chai, vật chặn.
- He pulled out the stopper from the wine bottle. (Anh ấy rút nút chai ra khỏi chai rượu.)
Non-stop (adj/adv): không ngừng, liên tục.
- We took a non-stop flight to Hanoi. (Chúng tôi đã đi một chuyến bay thẳng không ngừng đến Hà Nội.)
- Động từ (ngừng): Cease, halt, discontinue.
- Động từ (ngăn chặn): Prevent, block, hinder.
- Danh từ (điểm dừng): Halt, station, stand.
Stop by: Ghé qua, tạt vào (một nơi nào đó trong thời gian ngắn).
- I'll stop by your office later. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng của bạn sau.)
Stop off: Dừng chân, nghỉ lại (trong một chuyến đi dài).
- We stopped off in Da Lat for two days. (Chúng tôi đã dừng chân ở Đà Lạt hai ngày.)
Stop over: Ở lại qua đêm, dừng lại lâu hơn (thường trong các chuyến bay dài).
- Our flight stops over in Singapore for 6 hours. (Chuyến bay của chúng tôi dừng lại ở Singapore 6 tiếng.)
Stop up: Thức khuya; bịt kín.
- We stopped up late to watch the movie. (Chúng tôi thức khuya để xem phim.)
- Stop up that hole to keep the cold out. (Hãy bịt kín cái lỗ đó để ngăn không khí lạnh.)
Pull out all the stops: Cố gắng hết sức, dùng mọi biện pháp để đạt được điều gì.
- They pulled out all the stops to make the event a success. (Họ đã cố gắng hết sức để làm cho sự kiện thành công.)
Stop at nothing: Không ngại bất cứ điều gì, sẵn sàng làm mọi thứ (để đạt mục đích).
- He will stop at nothing to win the competition. (Anh ta sẽ không ngại bất cứ điều gì để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
Stop dead in one's tracks: Đột nhiên dừng hẳn lại (vì ngạc nhiên, sợ hãi).
- The strange noise made me stop dead in my tracks. (Tiếng động lạ khiến tôi đột nhiên dừng hẳn lại.)
-
sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại
-
to put a stop to somethingngừng việc gì
-
to come to a stopdừng lại
-
-
sự ở lại, sự lưu lại
-
chỗ đỗ (xe khách...)
-
dấu chấm câu
-
full stopchấm hết
-
everything comes to a full stopmọi việc thế là hết
-
-
(âm nhạc) sự ngừng để đổi giọng; sự bấm (kèn...); phím (đàn)
-
điệu nói
-
to put on (pull out) the pathetic stoplấy điệu nói thông thiết
-
-
que chặn, sào chặn
-
(vật lý) cái chắn sáng
-
(ngôn ngữ học) phụ âm tắc
-
(hàng hải) đoạn dây chão, đoạn dây thừng (để buộc)
-
(như) stop-order
-
ngừng, nghỉ, thôi
-
to stop doing somethingngừng lại việc gì; thôi làm việc gì
-
stop your complaintsthôi đừng phàn nàn nữa
-
-
chặn, ngăn chặn
-
to stop ballchặn bóng
-
to stop blowchặn một cú đánh
-
stop thief!bắt thằng ăn trộm!
-
to stop progressngăn cản bước tiến
-
thick walls stop soundtường dày cản âm
-
to stop somebody from doing somethingngăn cản không cho ai làm việc gì
-
I shall stop that nonsensetôi sẽ chặn ngay điều vô lý đó
-
-
cắt, cúp, treo giò
-
to stop watercắt nước
-
to stop wagescúp lương
-
to stop holidaystreo giò ngày nghỉ
-
to stop paymenttuyên bố không trả được nợ; vỡ nợ
-
-
bịt lại, nút lại, hàn
-
to stop a leakbịt lỗ gò
-
to stop one's earsbị lỗ tai; (bóng) không chịu nghe
-
to stop a woundlàm cầm máu một vết thương
-
to stop a toothhàn một cái răng
-
-
chấm câu
-
(âm nhạc) bấm (dây đàn)
-
(hàng hải) buộc (dây) cho chặt
-
ngừng lại, đứng lại
-
the train stopsxe lửa dừng lại
-
he stopped in the middle of a sentencenó ngừng lại ở giữa câu
-
my watch has stoppedđồng hồ tôi đứng mất rồi, đồng hồ chết rồi
-
-
(thông tục) lưu lại, ở lại
-
to stop at homeở nhà
-
to stop in Namdinh with friendslưu lại ở Nam định với các bạn
-
Idioms
-
to stop down
(nhiếp ảnh) chắn bớt sáng
-
to stop off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỗ lại, nghỉ lại (trong cuộc đi)
-
to stop out
(kỹ thuật) quét sơn bảo vệ chống axit
-
to stop over
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) ((như) stop_off)
-
to stop blow with one's head
(đùa cợt) đưa đầu ra đỡ đòn; bị đòn
- to stop a bullet
-
to stop one
(từ lóng) bị ăn đạn
-
to stop a gap
(xem) gap
-
to stop somebody's breath
bóp cổ ai cho đến chết
-
to stop somebody's mouth
đấm mõm ai (hối lộ cho đừng nói)
-
to stop the way
ngăn cản bước đi; ngăn cản sự tiến bộ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "stop"