stop

/stɔp/
Học thuật
Thân thiện
stop

The plumber removed a stop from the kitchen drainpipe.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ngừng lại, dừng lại, thôi: Chỉ hành động chấm dứt một hoạt động, chuyển động hoặc trạng thái đang diễn ra.
    • Ngăn chặn, chặn lại: Chỉ hành động làm cho một sự việc, một quá trình không thể tiếp tục xảy ra.
    • Ở lại, lưu lại: Chỉ hành động tạm dừng một cuộc hành trình để ở lại một nơi nào đó trong một thời gian ngắn.
    • Bịt, nút, lấp: Chỉ hành động làm kín một lỗ hổng hoặc ngăn dòng chảy của thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Sự dừng lại, điểm dừng: Chỉ trạng thái ngừng lại hoặc địa điểm nơi một phương tiện dừng lại.
    • Dấu chấm câu: Trong văn viết, đây dấu chấm (.) dùng để kết thúc câu.
    • Vật chặn, cái chặn: Chỉ một vật dụng dùng để ngăn không cho thứ đó chuyển động hoặc mở ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Please stop talking. (Làm ơn ngừng nói đi.)
    • The police stopped the fight. (Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ẩu đả.)
    • We stopped at a café for a drink. (Chúng tôi đã dừng lạimột quán cà phê để uống nước.)
    • Stop the leak with this cloth. (Hãy bịt chỗ rỉ bằng miếng vải này.)
  • Danh từ:

    • The bus came to a sudden stop. (Chiếc xe buýt đột ngột dừng lại.)
    • Put a stop at the end of the sentence. (Hãy đặt một dấu chấmcuối câu.)
    • Use a door stop to keep it open. (Dùng một cái chặn cửa để giữ mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a stop to something": chấm dứt, ngăn chặn một việc đó.

    • We must put a stop to this illegal activity. (Chúng ta phải chấm dứt hoạt động phi pháp này.)
  • "to come to a stop": dừng lại.

    • The train slowly came to a stop. (Đoàn tàu từ từ dừng lại.)
  • "to stop short of (doing) something": suýt làm gì đó nhưng dừng lại, không làm đến cùng.

    • He criticized the plan but stopped short of calling it a failure. (Anh ấy chỉ trích kế hoạch nhưng không gọi một thất bại.)
Biến thể từ liên quan
  • Stoppage (n): sự ngừng, sự đình chỉ (thường chỉ việc công nghiệp, công việc).

    • The factory experienced a stoppage due to a strike. (Nhà máy bị đình trệ do một cuộc đình công.)
  • Stopper (n): nút chai, vật chặn.

    • He pulled out the stopper from the wine bottle. (Anh ấy rút nút chai ra khỏi chai rượu.)
  • Non-stop (adj/adv): không ngừng, liên tục.

    • We took a non-stop flight to Hanoi. (Chúng tôi đã đi một chuyến bay thẳng không ngừng đến Nội.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (ngừng): Cease, halt, discontinue.
  • Động từ (ngăn chặn): Prevent, block, hinder.
  • Danh từ (điểm dừng): Halt, station, stand.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop by: Ghé qua, tạt vào (một nơi nào đó trong thời gian ngắn).

    • I'll stop by your office later. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng của bạn sau.)
  • Stop off: Dừng chân, nghỉ lại (trong một chuyến đi dài).

    • We stopped off in Da Lat for two days. (Chúng tôi đã dừng chânĐà Lạt hai ngày.)
  • Stop over: Ở lại qua đêm, dừng lại lâu hơn (thường trong các chuyến bay dài).

    • Our flight stops over in Singapore for 6 hours. (Chuyến bay của chúng tôi dừng lại ở Singapore 6 tiếng.)
  • Stop up: Thức khuya; bịt kín.

    • We stopped up late to watch the movie. (Chúng tôi thức khuya để xem phim.)
    • Stop up that hole to keep the cold out. (Hãy bịt kín cái lỗ đó để ngăn không khí lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull out all the stops: Cố gắng hết sức, dùng mọi biện pháp để đạt được điều .

    • They pulled out all the stops to make the event a success. (Họ đã cố gắng hết sức để làm cho sự kiện thành công.)
  • Stop at nothing: Không ngại bất cứ điều , sẵn sàng làm mọi thứ (để đạt mục đích).

    • He will stop at nothing to win the competition. (Anh ta sẽ không ngại bất cứ điều để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • Stop dead in one's tracks: Đột nhiên dừng hẳn lại ( ngạc nhiên, sợ hãi).

    • The strange noise made me stop dead in my tracks. (Tiếng động lạ khiến tôi đột nhiên dừng hẳn lại.)
stop

The plumber removed a stop from the kitchen drainpipe.

danh từ
  1. sự ngừng lại, dừng, sự đỗ lại
    • to put a stop to something
      ngừng việc
    • to come to a stop
      dừng lại
  2. sự ở lại, sự lưu lại
  3. chỗ đỗ (xe khách...)
  4. dấu chấm câu
    • full stop
      chấm hết
    • everything comes to a full stop
      mọi việc thế hết
  5. (âm nhạc) sự ngừng để đổi giọng; sự bấm (kèn...); phím (đàn)
  6. điệu nói
    • to put on (pull out) the pathetic stop
      lấy điệu nói thông thiết
  7. que chặn, sào chặn
  8. (vật ) cái chắn sáng
  9. (ngôn ngữ học) phụ âm tắc
  10. (hàng hải) đoạn dây chão, đoạn dây thừng (để buộc)
  11. (như) stop-order
ngoại động từ
  1. ngừng, nghỉ, thôi
    • to stop doing something
      ngừng lại việc ; thôi làm việc
    • stop your complaints
      thôi đừng phàn nàn nữa
  2. chặn, ngăn chặn
    • to stop ball
      chặn bóng
    • to stop blow
      chặn một đánh
    • stop thief!
      bắt thằng ăn trộm!
    • to stop progress
      ngăn cản bước tiến
    • thick walls stop sound
      tường dày cản âm
    • to stop somebody from doing something
      ngăn cản không cho ai làm việc
    • I shall stop that nonsense
      tôi sẽ chặn ngay điều vô lý đó
  3. cắt, cúp, treo giò
    • to stop water
      cắt nước
    • to stop wages
      cúp lương
    • to stop holidays
      treo giò ngày nghỉ
    • to stop payment
      tuyên bố không trả được nợ; vỡ nợ
  4. bịt lại, nút lại, hàn
    • to stop a leak
      bịt lỗ
    • to stop one's ears
      bị lỗ tai; (bóng) không chịu nghe
    • to stop a wound
      làm cầm máu một vết thương
    • to stop a tooth
      hàn một cái răng
  5. chấm câu
  6. (âm nhạc) bấm (dây đàn)
  7. (hàng hải) buộc (dây) cho chặt
nội động từ
  1. ngừng lại, đứng lại
    • the train stops
      xe lửa dừng lại
    • he stopped in the middle of a sentence
      ngừng lạigiữa câu
    • my watch has stopped
      đồng hồ tôi đứng mất rồi, đồng hồ chết rồi
  2. (thông tục) lưu lại, ở lại
    • to stop at home
      nhà
    • to stop in Namdinh with friends
      lưu lạiNam định với các bạn

Idioms

  • to stop down
    (nhiếp ảnh) chắn bớt sáng
  • to stop off
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỗ lại, nghỉ lại (trong cuộc đi)
  • to stop out
    (kỹ thuật) quét sơn bảo vệ chống axit
  • to stop over
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) ((như) stop_off)
  • to stop blow with one's head
    (đùa cợt) đưa đầu ra đỡ đòn; bị đòn
  • to stop a bullet
  • to stop one
    (từ lóng) bị ăn đạn
  • to stop a gap
    (xem) gap
  • to stop somebody's breath
    bóp cổ ai cho đến chết
  • to stop somebody's mouth
    đấm mõm ai (hối lộ cho đừng nói)
  • to stop the way
    ngăn cản bước đi; ngăn cản sự tiến bộ