plosive

/'plousiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) bật (âm)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm bật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

plosive
A student pronounces a plosive sound in a phonetics class.