occupancy

/'ɔkjupənsi/
Học thuật
Thân thiện
occupancy

The occupancy of the new apartment building is now full.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chiếm giữ, sự sử dụng (một không gian): Hành động hoặc tình trạng sống trong, sử dụng, hoặc kiểm soát một tòa nhà, một căn phòng, hoặc một mảnh đất.
    • Thời gian chiếm giữ: Khoảng thời gian một không gian cụ thể được một người hoặc một nhóm người sử dụng.
    • Tỷ lệ lấp đầy: (Trong ngành khách sạn, bệnh viện) Tỷ lệ phần trăm số phòng hoặc giường đang được sử dụng so với tổng số sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new law regulates the occupancy of residential buildings. (Luật mới quy định việc chiếm giữ các tòa nhà dân cư.)
    • Their occupancy of the apartment lasted for five years. (Thời gian họ chiếm giữ căn hộ kéo dài năm năm.)
    • Hotel occupancy rates are high during the summer season. (Tỷ lệ lấp đầy khách sạn rất cao trong mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Certificate of Occupancy": Giấy chứng nhận sử dụng (một tòa nhà), thường do cơ quan chức năng cấp để xác nhận một công trình đã đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn có thể được chiếm giữ, sử dụng hợp pháp.

    • The building cannot be opened to the public without a certificate of occupancy. (Tòa nhà không thể mở cửa cho công chúng nếu không giấy chứng nhận sử dụng.)
  • "Right of occupancy": Quyền chiếm giữ, quyền sử dụng.

    • The tenant has the right of occupancy as stated in the lease. (Người thuê quyền chiếm giữ như đã ghi trong hợp đồng thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupant (n): Người chiếm giữ, người sử dụng (một không gian).

    • The current occupant of the house is very quiet. (Người đang chiếm giữ ngôi nhà hiện nay rất yên tĩnh.)
  • Occupy (v): Chiếm giữ, sử dụng (một không gian); chiếm đóng.

    • The family occupies the entire third floor. (Gia đình đó chiếm giữ toàn bộ tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenancy: Sự thuê mướn, thời gian thuê (thường chỉ việc thuê nhà ở).
  • Possession: Sự sở hữu, sự chiếm hữu.
  • Residence: Nơi trú, sự ngụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "occupancy". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "occupy").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "occupancy").

occupancy

The occupancy of the new apartment building is now full.

danh từ
  1. sự chiếm đóng, sự chiếm giữ
  2. thời gian chiếm đóng

Từ đồng nghĩa