occupation

/,ɔkju'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
occupation

During the occupation, the city's daily life continued under new regulations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề nghiệp, công việc: Công việc chính một người thường xuyên làm để kiếm sống.
    • Sự chiếm đóng: Hành động hoặc thời kỳ một nhóm (thường quân đội nước ngoài) kiểm soát chiếm giữ một vùng lãnh thổ, tòa nhà hoặc vị trí.
    • Sự ở, sự chiếm giữ (một không gian): Hành động sống trong hoặc sử dụng một tòa nhà, mảnh đất.
    • Hoạt động, việc làm: Bất kỳ hoạt động nào chiếm thời gian sự chú ý của một người.
dụ sử dụng
  • Nghề nghiệp:
    • Teaching is a rewarding occupation. (Giảng dạy một nghề nghiệp đáng quý.)
    • Please state your name, age, and occupation on the form. (Vui lòng ghi họ tên, tuổi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn.)
  • Sự chiếm đóng:
    • The country suffered greatly during the enemy occupation. (Đất nước đã chịu nhiều đau khổ trong thời kỳ bị chiếm đóng.)
    • The military occupation lasted for five years. (Sự chiếm đóng quân sự kéo dài năm năm.)
  • Sự ở, sự chiếm giữ:
    • The new house is ready for occupation. (Ngôi nhà mới đã sẵn sàng để ở.)
    • The occupation of the building by protesters lasted a week. (Việc chiếm giữ tòa nhà của những người biểu tình kéo dài một tuần.)
  • Hoạt động:
    • Knitting is her favorite occupation in the evenings. (Đan len hoạt động ưa thích của ấy vào các buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Occupation force": Lực lượng chiếm đóng.
    • The occupation force maintained order in the city. (Lực lượng chiếm đóng duy trì trật tự trong thành phố.)
  • "Occupational hazard": Rủi ro nghề nghiệp (mối nguy hiểm đặc thù liên quan đến một nghề nghiệp cụ thể).
    • Back pain is an occupational hazard for office workers. (Đau lưng một rủi ro nghề nghiệp đối với nhân viên văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupational (tính từ): (thuộc về) nghề nghiệp, công việc.
    • She is studying occupational therapy. ( ấy đang học về liệu pháp lao động.)
  • Occupier (danh từ): Người chiếm đóng; người ở, người sử dụng (bất động sản).
    • The occupiers of the land refused to leave. (Những người chiếm đất từ chối rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghề nghiệp: Profession, job, career, trade, vocation.
  • Sự chiếm đóng: Conquest, takeover, invasion, seizure.
  • Hoạt động: Activity, pastime, pursuit, engagement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "occupation". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "occupy".)

Thành ngữ liên quan
  • "A woman of independent occupation": Một người phụ nữ nghề nghiệp độc lập (có thể tự nuôi sống bản thân).
    • In the 19th century, being a woman of independent occupation was rare. (Vào thế kỷ 19, việc một phụ nữ nghề nghiệp độc lập rất hiếm.)
occupation

During the occupation, the city's daily life continued under new regulations.

danh từ
  1. sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
    • the occupation of the city
      sự chiếm đóng thành phố
  2. sự ở (một ngôi nhà)
  3. thời hạn thuê
  4. nghề nghiệp; công việc, việc làm
    • to look for an occupation
      tìm việc làm
    • what is your occupation?
      anh làm nghề ?