tenancy

/'tenəsi/
Học thuật
Thân thiện
tenancy

The family signed a new tenancy agreement for the apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thuê, sự mướn (tài sản như nhà, đất): Hành động hoặc tình trạng thuê một tài sản từ chủ sở hữu (chủ nhà) theo một thỏa thuận (hợp đồng thuê) trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Thời gian thuê mướn: Khoảng thời gian cụ thể hợp đồng thuê nhà/đất hiệu lực.
    • Nhà/đất thuê: Có thể chỉ chính tài sản đang được thuê (cách dùng này ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tenancy agreement clearly states the rights and duties of both parties. (Hợp đồng thuê nhà nêu quyền nghĩa vụ của cả hai bên.)
    • His tenancy of the apartment will end next month. (Thời hạn thuê căn hộ của anh ấy sẽ kết thúc vào tháng tới.)
    • She took over the tenancy of the shop from the previous tenant. ( ấy tiếp quản việc thuê cửa hàng từ người thuê trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joint tenancy": Thuê chung (một hình thức sở hữu chung tài sản, thường giữa vợ chồng, nơi nếu một người chết, quyền lợi sẽ tự động chuyển cho người còn lại).

    • The property was held in joint tenancy. (Bất động sản được nắm giữ dưới hình thức thuê chung.)
  • "Secure tenancy": Thuê nhà bảo đảm (một loại hợp đồng thuê nhà xã hộiAnh, cung cấp cho người thuê nhiều quyền lợi sự bảo vệ hơn).

    • Council tenants often have a secure tenancy. (Người thuê nhà của hội đồng thành phố thường hợp đồng thuê nhà bảo đảm.)
Biến thể từ liên quan
  • Tenant (n): Người thuê, người đi thuê.

    • The tenant is responsible for paying the utility bills. (Người thuê nhà chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn tiện ích.)
  • Tenement (n): (Đặc biệt trong lịch sử) Nhà cho thuê, khu nhà tập thể lớn thường điều kiện tồi tàn.

    • The novel describes life in the crowded tenements of the city. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống trong những khu nhà tập thể đông đúc của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Lease (n): Hợp đồng thuê dài hạn, sự cho thuê.

    • They signed a five-year lease for the office. (Họ đã hợp đồng thuê văn phòng năm năm.)
  • Occupancy (n): Sự chiếm giữ, sự ngụ (nhấn mạnh đến việc đang sử dụng/sống trong một không gian hơn khía cạnh pháp của hợp đồng).

    • Occupancy of the building is limited to 50 people. (Số người được phéptrong tòa nhà giới hạn ở 50 người.)
Cụm từ liên quan
  • "To hold a tenancy": Nắm giữ quyền thuê, đang thuê.

    • He has held the tenancy of this farm for over twenty years. (Ông ấy đã thuê trang trại này hơn hai mươi năm.)
  • "To grant a tenancy": Cấp quyền thuê, cho thuê.

    • The landlord agreed to grant them a tenancy. (Chủ nhà đồng ý cho họ thuê.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tenancy")

tenancy

The family signed a new tenancy agreement for the apartment.

danh từ
  1. sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
    • expiration of tenancy
      sự mãn hạn thuê
  2. thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
    • during his tenancy of the house
      trong thời gian anh ta thuê nhà
  3. nhà thuê, đất thuê mướn

Từ đồng nghĩa