occupant
/'ɔkjupənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người chiếm giữ; người ở: Người đang sống trong hoặc sử dụng một căn nhà, một căn phòng, một mảnh đất hoặc một phương tiện.
- Kẻ chiếm đóng (về quân sự): Thành viên của lực lượng quân sự đang kiểm soát một vùng lãnh thổ nước ngoài.
Tính từ:
- Chiếm, chiếm giữ; ở: Mô tả người hoặc thực thể đang chiếm giữ một không gian hoặc vị trí.
- Chiếm đóng: Mô tả lực lượng quân sự đang kiểm soát một vùng lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'occupant de cet appartement est très discret. (Người ở căn hộ này rất kín đáo.)
- Les occupants de la voiture ont été légèrement blessés. (Những người ngồi trong xe ô tô bị thương nhẹ.)
- Les occupants ont été chassés de la ville. (Những kẻ chiếm đóng đã bị đuổi khỏi thành phố.)
Tính từ:
- La puissance occupante est responsable de l'ordre public. (Cường quốc chiếm đóng chịu trách nhiệm về trật tự công cộng.)
- La partie occupante doit respecter les lois locales. (Bên chiếm giữ phải tôn trọng luật pháp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'attention de l'occupant": Gửi cho người đang ở (nhãn dán trên thư, bưu phẩm gửi đến một địa chỉ mà không cần tên cụ thể).
- Le courrier était libellé "à l'attention de l'occupant". (Thư được ghi là "gửi cho người đang ở".)
"Droit de l'occupant": Quyền của người chiếm giữ (trong một số bối cảnh pháp lý).
- Le droit de l'occupant peut être précaire. (Quyền của người chiếm giữ có thể là tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Occupation (n.f): Sự chiếm đóng; nghề nghiệp; việc chiếm giữ nhà cửa.
- Occuper (v): Chiếm giữ; chiếm đóng; làm bận rộn.
- Occupé, occupée (adj): Bận rộn; bị chiếm giữ (ví dụ: ligne téléphonique occupée - đường dây điện thoại bận).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người ở): Habitant, résident, locataire.
- Danh từ (kẻ chiếm đóng): Envahisseur, force d'occupation.
- Tính từ (chiếm đóng): Envahissant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'occupant'. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ 'occuper').
Thành ngữ liên quan
- Être l'occupant des lieux: Là người đang ở/chiếm giữ địa điểm đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính).
- Pour porter plainte, il faut prouver que vous étiez l'occupant des lieux à ce moment-là. (Để khiếu nại, bạn phải chứng minh rằng bạn là người đang ở đó vào thời điểm đó.)
tính từ
- chiếm, chiếm giữ; ở
- La partie occupante(luật học pháp lý) bên chiếm giữ
- chiếm đóng
- L'armée occupanteđội quân chiếm đóng
danh từ giống đực
- người chiếm giữ; người ở
- kẻ chiếm đóng (về quân sự)