occupant

/'ɔkjupənt/
Học thuật
Thân thiện
occupant

The new occupant is moving furniture into the apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang ở, người trú: Chỉ một người đang sống, làm việc hoặc có mặt tại một địa điểm cụ thể (như một ngôi nhà, căn phòng, tòa nhà) vào một thời điểm nhất định.
    • Người chiếm giữ, người sử dụng: Chỉ một người đang chiếm giữ hoặc sử dụng một không gian, một chỗ ngồi (như trên xe, tàu, máy bay) hoặc một chức vụ.
    • Người thuê nhà: Trong ngữ cảnh pháp hoặc bất động sản, có thể chỉ người đang thuê trong một tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The previous occupant of this office left these files. (Người sử dụng trước của văn phòng này đã để lại những hồ sơ này.)
    • The car has room for five occupants. (Chiếc xe ô tô chỗ cho năm người ngồi.)
    • The police asked the current occupant of the apartment about the incident. (Cảnh sát đã hỏi người đangcăn hộ về vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lawful occupant": người trú hợp pháp.
    • Only the lawful occupant can give permission to enter. (Chỉ người trú hợp pháp mới có thể cho phép vào.)
  • "Right of the occupant": quyền của người đang chiếm giữ/sử dụng.
    • The right of the occupant is protected under tenancy laws. (Quyền của người thuê nhà được bảo vệ theo luật cho thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupy (động từ): chiếm giữ, trú, sử dụng.
    • They occupy the house on the corner. (Họ đangngôi nhà ở góc phố.)
  • Occupancy (danh từ): sự chiếm giữ, sự người ở; tỷ lệ lấp đầy chỗ.
    • The hotel has a high occupancy rate in summer. (Khách sạn tỷ lệ lấp đầy phòng cao vào mùa .)
  • Occupier (danh từ): (thường dùng trong văn bản pháp ) người chiếm giữ, người chiếm đóng.
Từ đồng nghĩa
  • Resident: cư dân, người trú (nhấn mạnh việc sinh sống lâu dài).
  • Inhabitant: dân cư, người ở (thường chỉ người sốngmột khu vực).
  • Tenant: người thuê nhà, người thuê mướn.
  • Passenger: hành khách (chỉ người ngồi trên phương tiện giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "occupant" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "occupy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "occupant".)

occupant

The new occupant is moving furniture into the apartment.

danh từ
  1. người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng
  2. người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà)
  3. hành khách (trong xe, tàu...)

Từ đồng nghĩa