occupant

/'ɔkjupənt/
danh từ
  1. người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng
  2. người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà)
  3. hành khách (trong xe, tàu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

occupant
The new occupant is moving furniture into the apartment.