resident
/'rezidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cư dân, người cư trú: Người sống ở một địa điểm cụ thể một cách thường xuyên hoặc lâu dài, không phải là khách vãng lai.
- Bác sĩ nội trú: Một bác sĩ đang được đào tạo chuyên khoa, sống và làm việc toàn thời gian tại bệnh viện.
- Viên chức cư trú (lịch sử): Quan chức đại diện (như thống sứ, công sứ) của một cường quốc cư trú tại một nước thuộc địa hoặc bảo hộ.
Tính từ:
- Cư trú, thường trú: Mô tả việc sống ở một nơi nào đó một cách chính thức và lâu dài.
- Nội trú: Mô tả việc sống ngay tại nơi làm việc hoặc học tập (như trong bệnh viện, trường học).
- Không di trú (động vật học): Dùng để chỉ các loài động vật (đặc biệt là chim) sống cố định tại một khu vực, không di cư theo mùa.
- (Thuộc về, ở trong): Thuộc quyền sở hữu hoặc tồn tại bên trong một thực thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has been a resident of this town for twenty years. (Cô ấy đã là một cư dân của thị trấn này được hai mươi năm.)
- The resident is on call tonight to handle emergencies. (Bác sĩ nội trú sẽ trực đêm nay để xử lý các ca cấp cứu.)
Tính từ:
- The resident population of the city is about one million. (Dân số thường trú của thành phố vào khoảng một triệu người.)
- He is the resident expert on ancient history at the university. (Ông ấy là chuyên gia nội trú về lịch sử cổ đại tại trường đại học.)
- Robins are resident birds in this area. (Chim cổ đỏ là loài chim không di trú ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Permanent resident": Thường trú nhân, người có quyền cư trú vĩnh viễn tại một quốc gia mà không phải là công dân.
- She holds a permanent resident card in Canada. (Cô ấy có thẻ thường trú nhân tại Canada.)
"Resident in/within": (Tính từ) Thuộc về, tồn tại bên trong.
- The power to make laws is resident in the parliament. (Quyền lập pháp thuộc về nghị viện.)
Biến thể và từ gần giống
Residence (n): Nơi cư trú, chỗ ở; sự cư trú.
- He took up residence in a small apartment. (Anh ấy bắt đầu cư trú tại một căn hộ nhỏ.)
Residential (adj): Thuộc về khu dân cư, nhà ở; có tính chất nội trú.
- This is a quiet residential neighborhood. (Đây là một khu phố dân cư yên tĩnh.)
Residency (n): Thời kỳ nội trú (của bác sĩ); tư cách thường trú nhân.
- He completed his medical residency at a famous hospital. (Anh ấy đã hoàn thành thời kỳ nội trú y khoa tại một bệnh viện nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cư dân): Inhabitant (cư dân), dweller (người ở), citizen (công dân).
- Tính từ (cư trú): Living (sống tại), dwelling (cư ngụ), local (tại địa phương).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Visitor (khách thăm), tourist (khách du lịch), migrant (người di cư).
- Tính từ (động vật): Migratory (di trú), non-resident (không cư trú).
tính từ
- cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú
- the resident populationcư dân (không phải khách vâng lai); số dân chính thức (ở một nơi nào, không kể những người tạm trú)
- (động vật học) không di trú (chim)
- ở ngay tại chỗ, nội trú (bệnh viện, trường học...)
- resident physicianbác sĩ nội trú
- (+ in) thuộc về, ở vào
- rights resident in the nationquyền lợi thuộc về một nước
danh từ
- người trú ngụ (ở một nơi nào); cư dân
- thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)
- (động vật học) chim không di trú