octane

/'ɔktein/
Học thuật
Thân thiện
octane

A scientist measures the octane rating of a fuel sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Octan: Một hợp chất hydrocacbon bão hòa, một thành phần chính trong xăng (nhiên liệu lỏng). Chỉ số octan biểu thị khả năng chống kích nổ của nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Higher octane fuel is often required for high-performance engines. (Động cơ hiệu suất cao thường yêu cầu nhiên liệu chỉ số octan cao hơn.)
    • The chemist analyzed the octane content in the gasoline sample. (Nhà hóa học đã phân tích hàm lượng octan trong mẫu xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Octane rating" hoặc "octane number": Chỉ số octan, một thước đo tiêu chuẩn về hiệu suất của động cơ xăng, cho biết khả năng chống kích nổ của nhiên liệu.
    • Premium gasoline typically has an octane rating of 91 or higher. (Xăng cao cấp thường chỉ số octan từ 91 trở lên.)
Biến thể từ liên quan
  • Octane number / Octane rating (n): Chỉ số octan.
  • High-octane (adj): (Nghĩa đen) chỉ số octan cao. (Nghĩa bóng, thông tục) cường độ cao, mạnh mẽ, nhiều năng lượng.
    • A high-octane performance. (Một màn trình diễn đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuel component: Thành phần nhiên liệu (trong ngữ cảnh cụ thể về xăng).
  • Hydrocarbon: Hydrocacbon (nhóm hợp chất hóa học rộng hơn octan thuộc về).
octane

A scientist measures the octane rating of a fuel sample.

danh từ
  1. (hoá học) Octan

Từ chứa "octane"