high-octane

Học thuật
Thân thiện
high-octane

A high-octane sports car speeds down a winding coastal highway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về xăng dầu) trị số ốc-tan cao: Chỉ loại nhiên liệu khả năng chống kích nổ cao, thường dùng cho động cơ hiệu suất cao.
    • Mạnh mẽ, sôi nổi, đầy năng lượng: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một cái đó cường độ cao, đầy nhiệt huyết, sức mạnh hoặc tác động mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This sports car requires high-octane fuel. (Chiếc xe thể thao này cần nhiên liệu trị số ốc-tan cao.)
    • The team delivered a high-octane performance that thrilled the audience. (Đội đã một màn trình diễn mạnh mẽ khiến khán giả phấn khích.)
    • He is known for his high-octane leadership style. (Anh ấy nổi tiếng với phong cách lãnh đạo mạnh mẽ đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-octane drama": phim truyền hình hoặc kịch nhịp độ nhanh, căng thẳng đầy kịch tính.

    • The new series is a high-octane drama about political intrigue. (Bộ phim mới một bộ phim truyền hình kịch tính cao về những âm mưu chính trị.)
  • "high-octane environment": môi trường làm việc hoặc cạnh tranh cường độ cao, áp lực lớn nhịp độ nhanh.

    • She thrives in the high-octane environment of a startup. ( ấy phát triển mạnh trong môi trường làm việc cường độ cao của một công ty khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • High-powered (adj): mạnh mẽ, quyền lực hoặc năng lượng lớn. (Thường dùng thay thế cho nghĩa ẩn dụ của "high-octane").

    • A high-powered executive. (Một giám đốc điều hành quyền lực.)
  • High-energy (adj): tràn đầy năng lượng.

    • A high-energy concert. (Một buổi hòa nhạc tràn đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Dynamic: năng động, sức sống.
  • Intense: mãnh liệt, căng thẳng.
  • Potent: mạnh, hiệu lực cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "high-octane" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "high-octane". Tuy nhiên, từ này thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong nhiều ngữ cảnh.)

high-octane

A high-octane sports car speeds down a winding coastal highway.

Adjective
  1. mạnh mẽ, quyền hành cao
  2. (dầu xăng) trị số ốc-tan cao