high-octane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về xăng dầu) Có trị số ốc-tan cao: Chỉ loại nhiên liệu có khả năng chống kích nổ cao, thường dùng cho động cơ hiệu suất cao.
- Mạnh mẽ, sôi nổi, đầy năng lượng: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một cái gì đó có cường độ cao, đầy nhiệt huyết, sức mạnh hoặc tác động mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This sports car requires high-octane fuel. (Chiếc xe thể thao này cần nhiên liệu có trị số ốc-tan cao.)
- The team delivered a high-octane performance that thrilled the audience. (Đội đã có một màn trình diễn mạnh mẽ khiến khán giả phấn khích.)
- He is known for his high-octane leadership style. (Anh ấy nổi tiếng với phong cách lãnh đạo mạnh mẽ và đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-octane drama": phim truyền hình hoặc kịch có nhịp độ nhanh, căng thẳng và đầy kịch tính.
- The new series is a high-octane drama about political intrigue. (Bộ phim mới là một bộ phim truyền hình kịch tính cao về những âm mưu chính trị.)
"high-octane environment": môi trường làm việc hoặc cạnh tranh có cường độ cao, áp lực lớn và nhịp độ nhanh.
- She thrives in the high-octane environment of a startup. (Cô ấy phát triển mạnh trong môi trường làm việc cường độ cao của một công ty khởi nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
High-powered (adj): mạnh mẽ, có quyền lực hoặc năng lượng lớn. (Thường dùng thay thế cho nghĩa ẩn dụ của "high-octane").
- A high-powered executive. (Một giám đốc điều hành quyền lực.)
High-energy (adj): tràn đầy năng lượng.
- A high-energy concert. (Một buổi hòa nhạc tràn đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
- Dynamic: năng động, có sức sống.
- Intense: mãnh liệt, căng thẳng.
- Potent: mạnh, có hiệu lực cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "high-octane" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "high-octane". Tuy nhiên, từ này thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong nhiều ngữ cảnh.)
Adjective
- mạnh mẽ, có quyền hành cao
- (dầu xăng) có trị số ốc-tan cao