octans
Định nghĩa
Danh từ: - Chòm sao Bát Phân: "octans" là một chòm sao nhỏ mờ ở bầu trời phương Nam, được biết đến vì chứa cực nam thiên cầu (South Celestial Pole). Đây là chòm sao mờ nhất trong số 88 chòm sao hiện đại, không có ngôi sao nào sáng hơn cấp 3.
Ví dụ sử dụng
- (Chòm sao Bát Phân nằm gần cực Nam.)
- (Các nhà hàng hải ở bán cầu Nam sử dụng chòm sao Bát Phân để tìm cực nam thiên cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "octans" trong thiên văn học: thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật để chỉ chòm sao này, đặc biệt khi thảo luận về định vị sao ở bán cầu Nam.
- The octans is crucial for calibrating telescopes in the southern hemisphere. (Chòm sao Bát Phân rất quan trọng để hiệu chỉnh kính thiên văn ở bán cầu Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Octant (n): một dụng cụ đo góc hàng hải, có nguồn gốc tên gọi từ chòm sao Bát Phân. Lưu ý: "octans" là tên chòm sao, còn "octant" là dụng cụ.
- The octant was used for navigation before the sextant. (Kính Bát Phân được sử dụng để định vị trước khi có kính Lục Phân.)
Từ đồng nghĩa
- Chòm sao Bát Phân (tên tiếng Việt): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Southern Octans: tên gọi khác trong tiếng Anh để phân biệt với các chòm sao khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến "octans" vì đây là danh từ riêng chỉ chòm sao.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "octans".