acteur

Học thuật
Thân thiện
acteur

Un acteur joue sur scène devant un public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diễn viên: Người thể hiện một vai diễn trên sân khấu, trong phim điện ảnh, truyền hình hoặc các tác phẩm biểu diễn khác.
    • Người chủ chốt, người tham gia tích cực: Người đóng một vai trò quan trọng, tích cực trong một sự kiện, một tình huống hoặc một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un acteur très célèbre. (Đómột diễn viên rất nổi tiếng.)
    • Les acteurs sont prêts pour la représentation. (Các diễn viên đã sẵn sàng cho buổi biểu diễn.)
    • Il a été un acteur majeur de ce projet. (Ông ấy đã là một người chủ chốt trong dự án này.)
    • Les pays sont les principaux acteurs des relations internationales. (Các quốc gianhững chủ thể chính trong quan hệ quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acteur clé": nhân vật chủ chốt, tác nhân then chốt.

    • Elle est un acteur clé dans les négociations. ( ấymột nhân vật chủ chốt trong các cuộc đàm phán.)
  • "Acteur économique": chủ thể kinh tế.

    • Les entreprises sont des acteurs économiques importants. (Các doanh nghiệpnhững chủ thể kinh tế quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Actrice (danh từ giống cái): nữ diễn viên.

    • Cette actrice a remporté un prix. (Nữ diễn viên này đã giành được một giải thưởng.)
  • Acter (động từ, ít dùng): ghi nhận, thừa nhận (một sự kiện, một quyết định).

  • Actif (tính từ): tích cực, chủ động ( liên quan về ý nghĩa "tham gia tích cực").
Từ đồng nghĩa
  • Comédien/Comédienne: diễn viên (thường dùng cho sân khấu kịch, đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Interprète: người thể hiện, diễn viên (nhấn mạnh vào việc trình bày, thể hiện một vai diễn).
  • Participant: người tham gia (nghĩa "người chủ chốt").
  • Agent: tác nhân, nhân tố (nghĩa "người chủ chốt").
Các cụm từ liên quan
  • Troupe d'acteurs: đoàn diễn viên.
  • Jeu d'acteur: lối diễn xuất của diễn viên.
  • Acteur principal / secondaire: diễn viên chính / diễn viên phụ.
Thành ngữ liên quan
  • Être un bon acteur: (nghĩa bóng) biết giả vờ, diễn kịch giỏi.
    • Il a pleuré, mais je crois qu'il est un bon acteur. (Anh ta đã khóc, nhưng tôi tin rằng anh ta diễn kịch giỏi thôi.)
acteur

Un acteur joue sur scène devant un public.

danh từ
  1. diễn viên
    • Acteur de théâtre/de cinéma
      diễn viên kịch nghệ/điện ảnh
  2. người chủ chốt
    • Acteur d'un drame
      người chủ chốt trong một tấn kịch