octuple
/'ɔktju:pl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gấp tám lần: Dùng để chỉ số lượng hoặc kích thước lớn gấp tám lần so với một đơn vị hoặc số lượng gốc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La production est octuple cette année. (Sản lượng năm nay gấp tám lần.)
- Il a reçu une somme octuple de son investissement initial. (Anh ấy nhận được một khoản tiền gấp tám lần số vốn đầu tư ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "octuple" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính, thống kê hoặc toán học để diễn đạt sự gia tăng theo hệ số tám một cách chính xác.
- Les bénéfices ont atteint un niveau octuple par rapport à l'année dernière. (Lợi nhuận đã đạt mức gấp tám lần so với năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Octupler (động từ): nhân lên tám lần, làm cho gấp tám lần.
- L'entreprise vise à octupler ses ventes en cinq ans. (Công ty đặt mục tiêu tăng doanh số bán hàng lên gấp tám lần trong vòng năm năm.)
- Octuple (danh từ, hiếm gặp): số gấp tám lần, bội số tám.
- Vingt-quatre est l'octuple de trois. (Hai mươi tư là bội số tám của ba.)
Từ đồng nghĩa
- Huit fois plus grand/important (gấp tám lần lớn hơn/quan trọng hơn): Cách diễn đạt thông thường hơn.
- Cela coûte huit fois plus cher. (Cái đó đắt gấp tám lần.)
Lưu ý
- Từ "octuple" ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Người ta thường dùng cách nói "huit fois" (tám lần) hoặc "multiplié par huit" (nhân với tám) để thay thế.
- Tránh nhầm lẫn với "octupler" (động từ) và "octuple" (tính từ).
tính từ
- gấp tám lần