oddment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật bất thường, thứ kỳ quặc: "oddment" chỉ một vật thể lạ, khác thường hoặc có giá trị sưu tầm vì tính độc đáo của nó.
- Mảnh vải thừa, vụn: "oddment" còn dùng để chỉ một mảnh vải hoặc vật liệu còn sót lại sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc bán.
Ví dụ sử dụng
Vật bất thường:
- The attic was full of oddments from the Victorian era. (Gác xép đầy những vật kỳ quặc từ thời Victoria.)
- He collects oddments like old keys and broken clocks. (Anh ấy sưu tầm những thứ kỳ lạ như chìa khóa cũ và đồng hồ hỏng.)
Mảnh vải thừa:
- She used oddments of fabric to make a patchwork quilt. (Cô ấy dùng những mảnh vải thừa để may một chiếc chăn chắp vá.)
- The tailor saved every oddment for small repairs. (Người thợ may giữ lại mọi mảnh vải thừa để sửa chữa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an oddment of cloth": một mảnh vải vụn.
- The dressmaker had a box of oddments of cloth. (Người thợ may có một hộp đựng các mảnh vải vụn.)
"a collection of oddments": một bộ sưu tập các vật lạ.
- The museum displayed a collection of oddments from around the world. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các vật lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Odd (adj): lẻ, kỳ lạ.
- He has an odd habit of humming while reading. (Anh ấy có thói quen kỳ lạ là ngân nga khi đọc sách.)
Oddity (n): sự kỳ quặc, vật kỳ quặc.
- The oddity of his behavior puzzled everyone. (Sự kỳ quặc trong hành vi của anh ấy làm mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Curiosity: vật lạ, đồ gây tò mò.
- Remnant: mảnh vụn, phần còn lại.
- Scrap: mảnh nhỏ, vụn vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "oddment". Tuy nhiên, có thể dùng "oddments" trong cụm danh từ như:
- "oddments and ends": đồ lặt vặt, linh tinh.
- The drawer was full of oddments and ends. (Ngăn kéo đầy đồ lặt vặt.)
Thành ngữ liên quan
- "Odd one out": người/vật khác biệt so với nhóm.
- In a family of athletes, he was the odd one out, preferring books. (Trong một gia đình thể thao, anh ấy là người khác biệt, thích sách hơn.)