odeum

/ou'di:əm/
Học thuật
Thân thiện
odeum

An ancient Greek odeum hosts a musical performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hát (cổ đại): Chỉ một loại nhà hát nhỏ trong thời Hy Lạp La cổ đại, thường được dùng cho các buổi biểu diễn âm nhạc, thi ca hoặc các cuộc thi.
    • Phòng hòa nhạc: Trong cách dùng hiện đại, "odeum" có thể chỉ một tòa nhà hoặc một phòng được thiết kế đặc biệt cho các buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient odeum was used for musical contests and poetry readings. (Nhà hát cổ đại odeum được sử dụng cho các cuộc thi âm nhạc đọc thơ.)
    • The city built a modern odeum to host classical music concerts. (Thành phố đã xây dựng một odeum hiện đại để tổ chức các buổi hòa nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odeum" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử kiến trúc, hoặc để chỉ các địa điểm văn hóa tính chất trang trọng, tương tự như "auditorium" nhưng thường gợi ý một không gian tính lịch sử hoặc chuyên biệt cho âm nhạc.
Biến thể từ gần giống
  • Odeon (n): Một cách viết khác, thông dụng hơn, của "odeum". Cũng tên riêng của một số rạp chiếu phim hoặc địa điểm biểu diễn nổi tiếng.
  • Auditorium (n): Khán phòng, thính phòng. Từ tổng quát hơn để chỉ một phòng lớn dành cho khán giả đến nghe hoặc xem biểu diễn.
  • Amphitheater (n): Nhà hát vòng tròn, khán đài hình elip. Thường lớn hơn cấu trúc mở, dùng cho nhiều loại hình biểu diễn thi đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Concert hall: Phòng hòa nhạc.
  • Music hall: Nhà hát âm nhạc (theo nghĩa hiện đại).
odeum

An ancient Greek odeum hosts a musical performance.

danh từ, số nhiều odea
  1. nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
  2. phòng hoà nhạc

Từ gần giống