odysseus

odysseus

Odysseus sails his ship across the wine-dark sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Odysseus một anh hùng huyền thoại nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp. Ông vua của đảo Ithaca đóng vai trò chủ chốt trong cuộc chiến thành Troy. Hành trình trở về Ithaca sau chiến tranh của ông được miêu tả trong sử thi Odyssey.

dụ sử dụng
  • (Odysseus nổi tiếng sự thông minh dũng cảm trong cuộc chiến thành Troy.)
  • (Câu chuyện về Odysseus trở về với vợ mình Penelope một câu chuyện kinh điển về lòng kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cunning of Odysseus": Mưu mẹo của Odysseus, thường dùng để chỉ sự khôn ngoan xảo quyệt trong việc giải quyết vấn đề.
    • Her plan required the cunning of Odysseus to succeed. (Kế hoạch của ấy cần đến mưu mẹo của Odysseus mới thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Odyssey (danh từ): Cuộc hành trình dài nhiều thử thách, lấy tên từ sử thi về Odysseus.
    • Their journey across the desert was an odyssey. (Hành trình của họ qua sa mạc một cuộc phiêu lưu đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng: Một nhân vật dũng cảm thành tích phi thường.
  • Kẻ mưu trí: Người dùng trí thông minh để vượt qua khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Odysseus".
Thành ngữ liên quan
  • "The Odyssey of Odysseus": Hành trình đầy gian nan của Odysseus, thường được dùng để chỉ bất kỳ hành trình khó khăn nào.
    • His recovery from illness was an odyssey of Odysseus. (Sự hồi phục sau bệnh tật của anh ấy một hành trình gian nan như của Odysseus.)