edacious

/i'deiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
edacious

The edacious child quickly finished the large bowl of pasta.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tham ăn, háu ăn: Chỉ một sự thèm ăn hoặc tiêu thụ thức ăn một cách quá mức, với số lượng lớn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.
    • Ham muốn mãnh liệt, thèm khát: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một sự ham muốn, thèm khát rất lớn đối với thứ đó, không chỉ thức ăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The edacious child finished his meal and immediately asked for more. (Đứa trẻ tham ăn đã ăn xong bữa ngay lập tức đòi thêm.)
    • He has an edacious appetite for knowledge, reading several books a week. (Anh ấy một sự thèm khát kiến thức mãnh liệt, đọc nhiều cuốn sách mỗi tuần.)
    • Edacious critics devoured every detail of the new novel. (Những nhà phê bình háu đói đã nghiền ngẫm từng chi tiết của cuốn tiểu thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Edacious curiosity": Sự tò mò mãnh liệt, ham muốn tìm hiểu không ngừng.

    • Her edacious curiosity led her to explore remote parts of the world. (Sự tò mò mãnh liệt của ấy đã dẫn đến việc khám phá những vùng xa xôi của thế giới.)
  • Dùng trong văn học hoặc phong cách trang trọng: Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày thường được dùng trong văn viết để tạo ấn tượng mạnh.

    • The edacious flames consumed the entire forest. (Những ngọn lửa tham lam đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Edacity (danh từ): Tính tham ăn, sự háu ăn; lòng tham lam.
    • The edacity of the crowd was astonishing. (Sự tham lam của đám đông thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Voracious: (tính từ) háu ăn, tham lam (nghĩa gần nhất).
  • Ravenous: (tính từ) đói cồn cào, thèm ăn dữ dội.
  • Insatiable: (tính từ) không thể thỏa mãn, không bao giờ thấy đủ.
  • Gluttonous: (tính từ) ham ăn, phàm ăn.
Từ trái nghĩa
  • Abstemious: (tính từ) tiết chế, ăn uống điều độ.
  • Moderate: (tính từ) vừa phải, điều độ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Edacious" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Các từ đồng nghĩa như voracious hoặc ravenous phổ biến hơn nhiều.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái mạnh, đôi khi hơi tiêu cực, mô tả một sự ham muốn quá mức.
edacious

The edacious child quickly finished the large bowl of pasta.

tính từ
  1. (thuộc) sự ăn uống
  2. tham ăn

Từ tương tự

Từ gần giống