oesophageal
/,i:sɔ'fædʤiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thực quản: Mô tả những gì liên quan đến thực quản, ống cơ nối từ họng xuống dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient is experiencing oesophageal pain. (Bệnh nhân đang trải qua cơn đau thực quản.)
- An oesophageal disorder can make swallowing difficult. (Một rối loạn thực quản có thể khiến việc nuốt trở nên khó khăn.)
- The doctor recommended an oesophageal examination. (Bác sĩ đề nghị một cuộc kiểm tra thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oesophageal motility": (n) khả năng vận động của thực quản, chỉ cách các cơ thực quản co bóp để đẩy thức ăn xuống.
- The test measures oesophageal motility. (Bài kiểm tra đo lường khả năng vận động của thực quản.)
"Oesophageal reflux": (n) trào ngược thực quản, tình trạng dịch dạ dày trào ngược lên thực quản.
- He is taking medication for oesophageal reflux. (Anh ấy đang dùng thuốc cho chứng trào ngược thực quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Oesophagus (danh từ, tiếng Anh Anh): thực quản. (Lưu ý: "Esophagus" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Food travels down the oesophagus to the stomach. (Thức ăn đi xuống thực quản để đến dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Esophageal (tính từ): (thuộc) thực quản (cách viết tiếng Anh Mỹ phổ biến hơn).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) thực quản