oestral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) động dục: "oestral" là tính từ mô tả những gì liên quan đến thời kỳ động dục (thời kỳ sẵn sàng giao phối) ở động vật có vú cái, đặc biệt là liên quan đến chu kỳ sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les changements comportementaux oestraux sont évidents. (Những thay đổi hành vi liên quan đến động dục là rõ ràng.)
- La phase oestrale du cycle est cruciale pour la reproduction. (Giai đoạn động dục của chu kỳ là rất quan trọng đối với sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle oestral": Chu kỳ động dục. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong sinh học và sinh lý học động vật.
- L'étude porte sur la durée du cycle oestral chez les rongeurs. (Nghiên cứu tập trung vào thời lượng của chu kỳ động dục ở loài gặm nhấm.)
Biến thể và từ gần giống
Œstrus (Oestrus) (danh từ): Thời kỳ động dục, thời kỳ sẵn sàng giao phối.
- La chienne est en œstrus. (Con chó cái đang trong thời kỳ động dục.)
Œstrogène (Oestrogène) (danh từ): Hormone estrogen, một loại hormone sinh dục nữ.
- Le taux d'œstrogène augmente pendant la phase oestrale. (Nồng độ estrogen tăng lên trong giai đoạn động dục.)
Từ đồng nghĩa
- De l'œstrus: (Thuộc về) thời kỳ động dục.
- De la chaleur: (Thuộc về) thời kỳ động dục (cách nói thông thường hơn, đặc biệt với vật nuôi).
Lưu ý
- Từ "oestral" có cách viết khác là "estral" (bỏ chữ 'o'). Cả hai dạng đều được chấp nhận, nhưng "oestral" là dạng phổ biến hơn trong tiếng Pháp.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sinh học và thú y. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm "en chaleur" (động dục) hơn.
tính từ
- (Cycle oestral) (sinh vật học; sinh lý học) chu kỳ động dục