austral
/'ɔ:strəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phương nam, miền nam: "austral" mô tả những gì liên quan đến hướng nam hoặc khu vực phía nam.
- Thuộc về Nam Bán cầu: Đặc biệt dùng để chỉ những vùng đất, khí hậu hoặc đặc điểm thuộc về phần phía nam của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hémisphère austral est moins peuplé que l'hémisphère boréal. (Nam Bán cầu có dân cư thưa thớt hơn Bắc Bán cầu.)
- Les vents australs soufflent depuis le sud. (Những cơn gió phương nam thổi từ hướng nam tới.)
- On trouve des aurores australes près du pôle Sud. (Người ta tìm thấy cực quang phương nam gần Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cercle polaire austral": Vòng Nam Cực, vĩ tuyến ở khoảng 66°33' Nam.
- Le cercle polaire austral délimite la zone antarctique. (Vòng Nam Cực định giới hạn cho vùng Nam Cực.)
"Nuit austral(e)": Đêm dài đặc trưng của mùa đông ở các vùng cực nam.
- Pendant l'hiver antarctique, la nuit australe dure plusieurs mois. (Trong suốt mùa đông Nam Cực, đêm phương nam kéo dài nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Australien, australienne (adj): thuộc về nước Úc (Australia).
- La faune australienne est unique. (Động vật hoang dã của Úc là độc nhất.)
Méridional (adj): thuộc về miền nam (của một quốc gia hoặc khu vực, không nhất thiết là Nam Bán cầu).
- Le climat méridional de la France est chaud. (Khí hậu miền nam nước Pháp thì ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Méridional: (thuộc) phương nam, miền nam.
- Du sud: của phía nam.
Từ trái nghĩa
- Boréal: thuộc về phương bắc, Bắc Bán cầu.
- L'aurore boréale (cực quang phương bắc) là từ trái nghĩa với l'aurore australe (cực quang phương nam).
Thành ngữ liên quan
- "Pôle austral": Nam Cực, cực nam của Trái Đất.
- L'exploration du pôle austral est une aventure extrême. (Việc thám hiểm Nam Cực là một cuộc phiêu lưu cực kỳ mạo hiểm.)
tính từ
- nam, ở Nam Cực
- Pôle australNam Cực