astral

/'æstrəl/
Học thuật
Thân thiện
astral

L'astrologue observe la carte astral sur sa table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về các vì sao, liên quan đến các vì sao: "astral" mô tả những liên quan đến các ngôi sao trên bầu trời.
    • Thuộc về cõi tinh tú, phi vật chất: Trong một số hệ thống tư tưởng, "astral" chỉ một cõi giới tinh thần hoặc năng lượng tinh tế, tách biệt với thế giới vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'observation astral est une activité passionnante. (Việc quan sát thiên vănmột hoạt động thú vị.)
    • Certaines croyances évoquent un voyage astral. (Một số tín ngưỡng đề cập đến việc du hành cõi tinh tú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corps astral": thể vía, thể tinh tú (một khái niệm trong thuyết thần bí).

    • La méditation vise parfois à purifier le corps astral. (Thiền định đôi khi nhằm mục đích thanh lọc thể vía.)
  • "Projection astrale" / "Voyage astral": sự xuất vía, du hành cõi tinh tú.

    • Il prétend avoir vécu une expérience de projection astrale. (Anh ta tuyên bố đã trải nghiệm một lần xuất vía.)
Biến thể từ gần giống
  • Astre (danh từ): thiên thể, vì sao.

    • Le Soleil est un astre. (Mặt Trờimột thiên thể.)
  • Astralement (trạng từ): một cách thuộc về tinh tú.

    • Le paysage était astralement beau. (Phong cảnh đẹp một cách huyền ảo như cõi tinh tú.)
Từ đồng nghĩa
  • Sidéral: thuộc về các vì sao (thường dùng trong thiên văn học).
  • Stellaire: thuộc về ngôi sao, hình sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "astral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "astral")

astral

L'astrologue observe la carte astral sur sa table.

tính từ
  1. xem astre 2

Từ gần giống