oestridae

Định nghĩa
  1. Danh từ: Họ ruồi Oestridaemột họ côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), bao gồm các loài ruồi ký sinh gây bệnh trên động vật , đặc biệt ruồi trâu (warble flies). Ấu trùng của chúng thường phát triển trong dưới da hoặc trong khoang cơ thể của vật chủ.
dụ sử dụng
  • (Họ Oestridae bao gồm các loài gây bệnh giòigia súc.)
  • (Ruồi trâu, như Hypoderma, thuộc họ Oestridae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oestridae larvae": ấu trùng của họ Oestridae, thường được nghiên cứu trong ký sinh trùng học.
    • Oestridae larvae can cause severe economic losses in cattle farming. (Ấu trùng họ Oestridae có thể gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng trong chăn nuôi .)
Biến thể từ gần giống
  • Oestrid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Oestridae hoặc một cá thể trong họ này.
    • Oestrid flies are known for their parasitic behavior. (Ruồi thuộc họ Oestridae nổi tiếng với hành vi ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Warble flies: một tên gọi thông thường cho các loài trong họ Oestridae, đặc biệt chi Hypoderma.
  • Bot flies: tên gọi khác cho một số loài trong họ Oestridae (mặc dù thường dùng cho họ Oestridae Gasterophilidae).
Các cụm từ liên quan
  • Oestridae infestation: sự nhiễm ký sinh trùng từ họ Oestridae.
    • Veterinarians treat oestridae infestation with antiparasitic drugs. (Bác sĩ thú y điều trị nhiễm ký sinh trùng họ Oestridae bằng thuốc chống ký sinh trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oestridae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.