off-the-peg
/'ɔ:fðə'peg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- May sẵn: Dùng để mô tả quần áo được sản xuất hàng loạt theo các kích cỡ tiêu chuẩn, có sẵn để bán ngay tại cửa hàng, trái ngược với đồ may đo (bespoke hoặc tailor-made).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He usually buys off-the-peg suits because they are more affordable. (Anh ấy thường mua những bộ vest may sẵn vì chúng có giá phải chăng hơn.)
- This dress isn't custom-made; it's just an off-the-peg item from the department store. (Chiếc váy này không phải may đo; nó chỉ là một món đồ may sẵn từ cửa hàng bách hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang và mua sắm quần áo. Nó có thể mang hàm ý so sánh về chất lượng, sự vừa vặn hoặc tính độc đáo so với quần áo may đo.
Biến thể và từ gần giống
- Ready-to-wear (adj): May sẵn (cùng nghĩa, thường dùng trong ngành thời trang).
- Ready-made (adj): Làm sẵn, may sẵn.
- Bespoke (adj): May đo (trái nghĩa).
- Tailor-made (adj): May đo (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Ready-to-wear: May sẵn.
- Ready-made: Làm sẵn.
- Prêt-à-porter: (Từ mượn tiếng Pháp) May sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.
tính từ
- may sẵn (quần áo)