offenseless

/ə'fenslis/
Học thuật
Thân thiện
offenseless

The small rabbit is an offenseless creature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khả năng xúc phạm hoặc tấn công: Miêu tả một người hoặc vật không ý định, bản chất hoặc khả năng gây hại, xúc phạm, hoặc tấn công người khác.
    • Vô hại, hiền lành: Chỉ trạng thái hoàn toàn không gây nguy hiểm, phiền toái hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The puppy's offenseless nature made it popular with the children. (Bản chất vô hại của chú chó con khiến được trẻ yêu thích.)
    • He offered an offenseless comment to avoid any argument. (Anh ấy đưa ra một nhận xét không nhằm xúc phạm để tránh tranh cãi.)
    • The document was an offenseless piece of administrative writing. (Tài liệu đó một văn bản hành chính hoàn toànthưởngphạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offenseless and harmless": vô hại không gây nguy hiểm (cụm từ nhấn mạnh).

    • The creature appeared large but was completely offenseless and harmless. (Sinh vật trông to lớn nhưng hoàn toàn vô hại không gây nguy hiểm.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả tính cách hoặc bản chất.

    • She lived an offenseless life, devoted to charity. ( ấy sống một cuộc đời hiền lành vô hại, cống hiến cho việc từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Inoffensive (adj): không xúc phạm, không gây khó chịu. (Đây từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất với "offenseless").
  • Harmless (adj): vô hại.
  • Defenseless (adj): không khả năng phòng thủ. (Lưu ý: "defenseless" "offenseless" có nghĩa khác nhau. "Defenseless" nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương, còn "offenseless" nhấn mạnh sự không gây tổn thương).
Từ đồng nghĩa
  • Innocuous: vô thưởngphạt, không độc hại.
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng.
  • Peaceable: yêu chuộng hòa bình, hiếu hòa.
Lưu ý
  • "Offenseless" từ ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "inoffensive" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu mô tả bản chất hoặc ý định, không phải hậu quả. Một điều có thể vô tình gây xúc phạm nhưng vẫn có thể được coi "offenseless" nếu không chủ đích.
offenseless

The small rabbit is an offenseless creature.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offenceless

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống