offenceless

/ə'fenslis/
tính từ
  1. vô tội, không lỗi
  2. không xúc phạm, không làm bực mình, không làm mất lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

offenceless
The puppy is completely offenceless and gentle.