offenceless

/ə'fenslis/
Học thuật
Thân thiện
offenceless

The puppy is completely offenceless and gentle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô tội, không lỗi: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc hành động không gây ra tội lỗi, sai trái hoặc không vi phạm quy tắc, luật lệ.
    • Không xúc phạm, không làm bực mình, không làm mất lòng: Tính chất của một lời nói, hành vi hoặc thái độ không gây tổn thương, khó chịu hoặc phản cảm cho người khác.
    • Không khả năng xúc phạm hoặc tấn công: (Theo Wordnet) Bản chất không thể gây hại, xúc phạm hoặc thực hiện hành vi tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His comment was meant to be offenceless, but she still felt hurt. (Lời bình luận của anh ấy vốn không ý xúc phạm, nhưng ấy vẫn cảm thấy bị tổn thương.)
    • The child gave an offenceless smile to the stranger. (Đứa trẻ nở một nụ cười vô tội với người lạ.)
    • She lived an offenceless life, causing harm to no one. ( ấy sống một cuộc đời vô tội, không gây hại cho ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain offenceless": Duy trì sự vô tội hoặc không gây xúc phạm.
    • Despite the harsh criticism, his response remained calm and offenceless. (Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, phản ứng của anh ấy vẫn bình tĩnh không xúc phạm.)
  • "An offenceless remark": Một nhận xét không ý gây mất lòng.
    • He tried to make an offenceless remark about her new hairstyle. (Anh ấy cố gắng đưa ra một nhận xét không làm mất lòng về kiểu tóc mới của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Offence (Danh từ, Anh-Anh) / Offense (Danh từ, Anh-Mỹ): Sự xúc phạm; hành vi phạm tội; đội tấn công (trong thể thao).
  • Offensive (Tính từ): Mang tính xúc phạm, công kích; (Danh từ) cuộc tấn công.
  • Inoffensive (Tính từ): Không xúc phạm, không làm phiền, vô hại. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn 'offenceless').
Từ đồng nghĩa
  • Innocent: Vô tội, ngây thơ.
  • Harmless: Vô hại.
  • Inoffensive: Không xúc phạm, không gây khó chịu.
  • Blameless: Không lỗi, vô tội.
Từ trái nghĩa
  • Offensive: Xúc phạm, công kích.
  • Harmful: hại.
  • Guilty: tội.
  • Insulting: Lăng mạ, xúc phạm.
Lưu ý
  • "Offenceless" cách viết theo chính tả Anh-Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương thường được viết "offenseless", mặc dù cả hai đều không phổ biến. Từ "inoffensive" được sử dụng thường xuyên tự nhiên hơn nhiều trong cả văn nói văn viết để diễn đạt ý "không xúc phạm, không gây khó chịu".
  • Từ này hiếm khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết mang tính trang trọng hoặc văn học.
offenceless

The puppy is completely offenceless and gentle.

tính từ
  1. vô tội, không lỗi
  2. không xúc phạm, không làm bực mình, không làm mất lòng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống