offensif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tấn công, mang tính tấn công: Dùng để mô tả hành động, vũ khí, chiến lược hoặc thái độ nhằm mục đích tấn công trước hoặc chủ động gây hấn.
    • Xúc phạm, gây khó chịu: Dùng để mô tả lời nói, hành vi, thái độ hoặc nội dung tính chất khiêu khích, làm tổn thương hoặc xúc phạm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về tấn công:

    • L'armée a adopté une posture offensive. (Quân đội đã áp dụng tư thế tấn công.)
    • C'est une arme offensive très puissante. (Đómột vũ khí tấn công rất mạnh.)
  • Xúc phạm, gây khó chịu:

    • Ses propos étaient offensifs et blessants. (Những lời nói của anh ta mang tính xúc phạm làm tổn thương.)
    • Une odeur offensive remplissait la pièce. (Một mùi khó chịu tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un sens offensif (theo nghĩa tấn công): Được dùng để nhấn mạnh khía cạnh tấn công của một từ ngữ hoặc hành động.

    • Ce mot est utilisé dans un sens offensif dans ce contexte. (Từ này được dùng theo nghĩa tấn công trong ngữ cảnh này.)
  • Être sur l'offensive (ở thế tấn công): Ở trong tư thế chủ động tấn công, không phòng thủ.

    • L'équipe est restée sur l'offensive pendant tout le match. (Đội bóng đã giữ thế tấn công trong suốt trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Offensivement (trạng từ): Một cách tấn công; một cách xúc phạm.

    • Il a répondu très offensivement. (Anh ấy đã trả lời một cách rất khiêu khích/xúc phạm.)
  • Offense (danh từ): Sự xúc phạm; (trong thể thao) hàng tấn công.

  • Offensé, e (tính từ): Bị xúc phạm, bị làm phật ý.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "tấn công": Agressif (hung hăng, tấn công), attaquant (tấn công).
  • Pour le sens "xúc phạm": Blessant (làm tổn thương), insultant (xúc phạm), choquant (sốc, khó chịu).
Các cụm từ liên quan
  • Armes offensives: Vũ khí tấn công.
  • Alliance offensive et défensive: Hiệp ước đồng minh công thủ (vừa tấn công vừa phòng thủ).
  • Langage offensif: Ngôn ngữ xúc phạm, lời lẽ khiêu khích.
Thành ngữ liên quan
  • Passer à l'offensive: Chuyển sang tấn công, chuyển sang thế chủ động.

    • Après avoir subi des pertes, ils ont décidé de passer à l'offensive. (Sau khi chịu tổn thất, họ đã quyết định chuyển sang tấn công.)
  • Être en position offensive: Ở vị trí tấn công, ở thế tấn công.

tính từ
  1. tấn công
    • Arme offensive
      khí giới tấn công
    • alliance offensive et défensive
      hiệp ước đồng minh công thủ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "offensif"

Từ có nhắc đến "offensif"