offensif

tính từ
  1. tấn công
    • Arme offensive
      khí giới tấn công
    • alliance offensive et défensive
      hiệp ước đồng minh công thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "offensif"

Từ có nhắc đến "offensif"