offensive

/ə'fensiv/
tính từ giống cái
  1. xem offensif
danh từ giống cái
  1. cuộc tấn công, thế tấn công
    • Offensive de l' hiver
      sự tấn công của mùa đông; đợt rét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "offensive"

offensive
Une équipe de football lance une offensive rapide vers le but adverse.