officialese

/ə,fiʃə'li:z/
Học thuật
Thân thiện
officialese

The officialese in the document made it difficult to understand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn phong hành chính, ngôn ngữ công văn: Một phong cách viết hoặc nói đặc trưng, thường được sử dụng bởi các quan chức chính phủ hoặc trong các tài liệu hành chính. Phong cách này thường được coi quá hình thức, phức tạp, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn cấu trúc rườm rà, khiến trở nên khó hiểu đối với công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's report was full of impenetrable officialese. (Báo cáo của chính phủ đầy rẫy thứ ngôn ngữ hành chính khó hiểu.)
    • Lawyers are trained to translate officialese into plain language. (Các luật sư được đào tạo để dịch ngôn ngữ công văn sang ngôn ngữ thông thường.)
    • He criticized the officialese used in the new regulations. (Anh ấy chỉ trích lối văn phong hành chính được sử dụng trong các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dense officialese": ngôn ngữ hành chính dày đặc, rất khó hiểu.

    • The contract was written in such dense officialese that I needed a specialist to explain it. (Hợp đồng được viết bằng thứ ngôn ngữ hành chính dày đặc đến mức tôi cần một chuyên gia để giải thích.)
  • "To lapse into officialese": rơi vào lối viết/văn phong hành chính.

    • Even when trying to explain simply, the minister lapsed into officialese. (Ngay cả khi cố gắng giải thích một cách đơn giản, vị bộ trưởng vẫn rơi vào lối nói hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureaucratese (n): ngôn ngữ quan liêu, một từ đồng nghĩa gần gũi, cũng chỉ lối viết rườm rà, cứng nhắc của giới quan chức.
  • Legalese (n): ngôn ngữ pháp , chỉ lối viết phức tạp, đầy thuật ngữ đặc thù trong các văn bản luật.
  • Jargon (n): thuật ngữ chuyên ngành, biệt ngữ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
Từ đồng nghĩa
  • Formal bureaucratic language: ngôn ngữ hành chính hình thức.
  • Gobbledygook (thông tục): lời nói hoặc văn bản vô nghĩa, rối rắm khó hiểu.
  • Red tape (nghĩa bóng, chỉ hệ thống): thủ tục hành chính rườm rà, nhưng đôi khi được dùng để chỉ ngôn ngữ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • To be couched in officialese: được diễn đạt/bày tỏ bằng ngôn ngữ hành chính.
    • The apology was couched in typical officialese and felt insincere. (Lời xin lỗi được diễn đạt bằng thứ ngôn ngữ hành chính điển hình cảm giác không chân thành.)
officialese

The officialese in the document made it difficult to understand.

danh từ
  1. văn công văn giấy tờ

Từ gần giống