officialize

/ə'fiʃəlaiz/ Cách viết khác : (officialise) /ə'fiʃəlaiz/
ngoại động từ
  1. chính thức hoá; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "officialize"

officialize
We officialized our partnership with a signed document.