officialize

/ə'fiʃəlaiz/ Cách viết khác : (officialise) /ə'fiʃəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
officialize

We officialized our partnership with a signed document.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chính thức hóa: Hành động làm cho một điều đó trở nên chính thức, được công nhận hoặc được thực hiện theo đúng thủ tục, quy định chính thức.
    • Đặt dưới sự kiểm soát/ quyền hạn chính thức: Hành động chuyển giao hoặc đặt một cái đó dưới sự quản lý, kiểm soát của một cơ quan chính quyền hoặc tổ chức chính thức.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company will officialize the merger with a press conference next week. (Công ty sẽ chính thức hóa việc sáp nhập bằng một cuộc họp báo vào tuần tới.)
    • They decided to officialize their relationship by getting married. (Họ quyết định chính thức hóa mối quan hệ của mình bằng việc kết hôn.)
    • The new law officializes government control over the industry. (Luật mới đặt ngành công nghiệp dưới sự kiểm soát chính thức của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to officialize an agreement": chính thức hóa một thỏa thuận, biến từ dạng bất thành văn hoặc dự thảo thành một văn bản chính thức hiệu lực.
    • Both parties signed the contract to officialize the agreement. (Cả hai bên đã hợp đồng để chính thức hóa thỏa thuận.)
  • "to officialize a status": công nhận một tình trạng, địa vị một cách chính thức.
    • The ceremony was held to officialize his status as the new director. (Buổi lễ được tổ chức để chính thức hóa địa vị giám đốc mới của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Officialise (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "officialize". Cùng nghĩa.
  • Official (adj): thuộc về chính quyền, chính thức.
    • an official document (một tài liệu chính thức)
  • Officialization (n): sự chính thức hóa.
    • The officialization of the policy took several months. (Việc chính thức hóa chính sách mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Formalize: chính thức hóa, làm cho hình thức chính thức.
  • Authorize: ủy quyền, cho phép chính thức.
  • Ratify: phê chuẩn, thông qua chính thức (thường dùng cho hiệp ước, luật).
Từ trái nghĩa
  • Unofficialize (ít phổ biến): làm mất tính chính thức.
  • Informalize: làm cho không chính thức.
  • Annul: hủy bỏ, làm mất hiệu lực chính thức.
officialize

We officialized our partnership with a signed document.

ngoại động từ
  1. chính thức hoá; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "officialize"